obeches

[Mỹ]/əʊˈbiːtʃɪz/
[Anh]/oʊˈbiːtʃɪz/

Dịch

n. Một loại gỗ nhẹ từ Châu Phi.; Một loại gỗ được sử dụng cho nhiều mục đích, còn được gọi là Obeche.

Cụm từ & Cách kết hợp

obeches are great

obeches thật tuyệt

find obeches here

tìm obeches ở đây

love my obeches

thích những chiếc obeches của tôi

obeches for sale

bán obeches

try obeches today

thử obeches ngay hôm nay

obeches are popular

obeches rất phổ biến

choose your obeches

chọn obeches của bạn

obeches in stock

obeches có sẵn

fresh obeches available

obeches tươi ngon có sẵn

best obeches ever

những chiếc obeches tốt nhất từ trước đến nay

Câu ví dụ

he has a strong obeche for woodworking.

anh ấy có một tình yêu mạnh mẽ với gỗ obeche để làm mộc.

she decided to use obeche for her new furniture.

cô ấy quyết định sử dụng gỗ obeche cho đồ nội thất mới của mình.

obeche is known for its light weight and durability.

gỗ obeche nổi tiếng với trọng lượng nhẹ và độ bền.

many craftsmen prefer obeche for intricate designs.

nhiều thợ thủ công thích gỗ obeche cho các thiết kế phức tạp.

she painted the obeche wood to match her decor.

cô ấy sơn gỗ obeche để phù hợp với nội thất của mình.

he carved a beautiful statue out of obeche.

anh ấy đã chạm khắc một bức tượng đẹp bằng gỗ obeche.

obeche is often used in boat building.

gỗ obeche thường được sử dụng trong đóng tàu.

they chose obeche for its fine grain texture.

họ chọn gỗ obeche vì kết cấu vân gỗ đẹp.

obeche can be stained to enhance its appearance.

gỗ obeche có thể được tẩm màu để tăng thêm vẻ đẹp.

he learned about the properties of obeche in class.

anh ấy đã học về các đặc tính của gỗ obeche trong lớp học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay