obiism

[Mỹ]/ˈəʊbɪɪzəm/
[Anh]/ˈoʊbɪɪzəm/

Dịch

n. một biến thể hoặc cách chia biến của obi (dải ruy băng truyền thống Nhật Bản)
Các dạng của từ
số nhiềuobiisms

Cụm từ & Cách kết hợp

embracing obiism

Chào đón obiism

rejecting obiism

Từ chối obiism

obiism movement

Phong trào obiism

against obiism

Phản đối obiism

support obiism

Hỗ trợ obiism

obiism philosophy

Triết lý obiism

spread of obiism

Phát triển của obiism

rising obiism

Obiism đang lên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay