obiisms

[Mỹ]/əʊˈbiːɪzəmz/
[Anh]/oʊˈbiːɪzəmz/

Dịch

n. số nhiều của obiism; obeah được thực hành giữa người châu Phi và ở Tây Ấn; bùa hoặc vật thể được sử dụng trong obeah

Cụm từ & Cách kết hợp

new obiisms

obiisms mới

popular obiisms

obiisms phổ biến

daily obiisms

obiisms hàng ngày

creative obiisms

obiisms sáng tạo

classic obiisms

obiisms cổ điển

funny obiisms

obiisms hài hước

unique obiisms

obiisms độc đáo

modern obiisms

obiisms hiện đại

simple obiisms

obiisms đơn giản

famous obiisms

obiisms nổi tiếng

Câu ví dụ

obiisms can often reflect cultural values.

obiisms thường có thể phản ánh các giá trị văn hóa.

many people appreciate the wisdom found in obiisms.

nhiều người đánh giá cao sự khôn ngoan có thể tìm thấy trong obiisms.

obiisms are a unique form of expression.

obiisms là một hình thức biểu đạt độc đáo.

studying obiisms can enhance your understanding of a language.

nghiên cứu obiisms có thể nâng cao sự hiểu biết của bạn về một ngôn ngữ.

obiisms often serve as life lessons.

obiisms thường đóng vai trò như những bài học cuộc sống.

incorporating obiisms into conversation can be enlightening.

việc đưa obiisms vào cuộc trò chuyện có thể mang lại sự thức tỉnh.

obiisms may vary significantly across different cultures.

obiisms có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa khác nhau.

people often quote obiisms to make a point.

mọi người thường trích dẫn obiisms để đưa ra một quan điểm.

understanding obiisms can improve cross-cultural communication.

hiểu obiisms có thể cải thiện giao tiếp giữa các nền văn hóa.

obiisms often capture the essence of human experience.

obiisms thường nắm bắt được bản chất của trải nghiệm con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay