obiter

[Mỹ]/'obɪtɚ/
[Anh]/ˈobɪtə /
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. tình cờ; nhân tiện

Cụm từ & Cách kết hợp

obiter dictum

obiter dictum

obiter remarks

obiter remarks

Câu ví dụ

obiter dicta:premarks of a judge which are not necessary to reaching a decision, but are made as comments, illustrations or thoughts.

obiter dicta: những nhận xét của thẩm phán không cần thiết để đưa ra quyết định, nhưng được đưa ra như những bình luận, minh họa hoặc suy nghĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay