objectivism

[Mỹ]/əbˈdʒɛktɪvɪzəm/
[Anh]/əbˈdʒɛktɪvɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lý thuyết triết học khẳng định sự tồn tại của thực tại độc lập với ý thức; thực hành tập trung vào các hiện tượng quan sát được thay vì các diễn giải chủ quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure objectivism

chủ nghĩa vật chất thuần túy

ethical objectivism

chủ nghĩa vật chất đạo đức

objectivism philosophy

triết học chủ nghĩa vật chất

objectivism principles

các nguyên tắc chủ nghĩa vật chất

objectivism theory

thuyết chủ nghĩa vật chất

objectivism advocate

người ủng hộ chủ nghĩa vật chất

objectivism ethics

đạo đức chủ nghĩa vật chất

objectivism worldview

thế giới quan chủ nghĩa vật chất

objectivism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa vật chất

objectivism literature

văn học chủ nghĩa vật chất

Câu ví dụ

objectivism emphasizes reason as the only means of acquiring knowledge.

chủ nghĩa vị kỷ nhấn mạnh lý trí là phương tiện duy nhất để đạt được kiến thức.

many philosophers have debated the principles of objectivism.

nhiều nhà triết học đã tranh luận về các nguyên tắc của chủ nghĩa vị kỷ.

objectivism advocates for individual rights and freedom.

chủ nghĩa vị kỷ ủng hộ quyền và tự do cá nhân.

she found inspiration in the works of objectivism.

cô tìm thấy nguồn cảm hứng trong các tác phẩm của chủ nghĩa vị kỷ.

understanding objectivism can enhance critical thinking skills.

hiểu chủ nghĩa vị kỷ có thể nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.

objectivism rejects altruism as a moral ideal.

chủ nghĩa vị kỷ bác bỏ chủ nghĩa vị tha như một lý tưởng đạo đức.

the principles of objectivism are often discussed in philosophy classes.

các nguyên tắc của chủ nghĩa vị kỷ thường được thảo luận trong các lớp triết học.

objectivism promotes the pursuit of one's own happiness.

chủ nghĩa vị kỷ thúc đẩy việc theo đuổi hạnh phúc của chính mình.

critics of objectivism argue against its views on ethics.

những người phê bình chủ nghĩa vị kỷ tranh luận chống lại quan điểm của nó về đạo đức.

objectivism has influenced many modern political movements.

chủ nghĩa vị kỷ đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào chính trị hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay