obligating factors
các yếu tố bắt buộc
obligating agreement
thỏa thuận bắt buộc
obligating terms
các điều khoản bắt buộc
obligating conditions
các điều kiện bắt buộc
obligating rules
các quy tắc bắt buộc
obligating commitments
các cam kết bắt buộc
obligating responsibilities
các trách nhiệm bắt buộc
obligating clauses
các điều khoản ràng buộc
obligating duties
các nghĩa vụ bắt buộc
obligating provisions
các quy định bắt buộc
obligating someone to fulfill their promises can build trust.
Việc yêu cầu ai đó thực hiện các lời hứa có thể xây dựng niềm tin.
they are obligating us to attend the meeting.
Họ đang yêu cầu chúng tôi tham dự cuộc họp.
obligating employees to work overtime can lead to burnout.
Việc yêu cầu nhân viên làm thêm giờ có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
she feels obligating to help her friends in need.
Cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ giúp đỡ bạn bè của mình khi cần thiết.
obligating customers to sign a contract can create dissatisfaction.
Việc yêu cầu khách hàng ký hợp đồng có thể gây ra sự không hài lòng.
he is obligating himself to complete the project on time.
Anh ấy đang tự tạo nghĩa vụ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
obligating students to participate in extracurricular activities is beneficial.
Việc yêu cầu học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa là có lợi.
they are obligating the team to meet higher standards.
Họ đang yêu cầu đội gặp các tiêu chuẩn cao hơn.
obligating parents to attend meetings can improve communication.
Việc yêu cầu phụ huynh tham dự các cuộc họp có thể cải thiện giao tiếp.
obligating individuals to donate can raise awareness for important causes.
Việc yêu cầu mọi người quyên góp có thể nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng.
obligating factors
các yếu tố bắt buộc
obligating agreement
thỏa thuận bắt buộc
obligating terms
các điều khoản bắt buộc
obligating conditions
các điều kiện bắt buộc
obligating rules
các quy tắc bắt buộc
obligating commitments
các cam kết bắt buộc
obligating responsibilities
các trách nhiệm bắt buộc
obligating clauses
các điều khoản ràng buộc
obligating duties
các nghĩa vụ bắt buộc
obligating provisions
các quy định bắt buộc
obligating someone to fulfill their promises can build trust.
Việc yêu cầu ai đó thực hiện các lời hứa có thể xây dựng niềm tin.
they are obligating us to attend the meeting.
Họ đang yêu cầu chúng tôi tham dự cuộc họp.
obligating employees to work overtime can lead to burnout.
Việc yêu cầu nhân viên làm thêm giờ có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
she feels obligating to help her friends in need.
Cô ấy cảm thấy có nghĩa vụ giúp đỡ bạn bè của mình khi cần thiết.
obligating customers to sign a contract can create dissatisfaction.
Việc yêu cầu khách hàng ký hợp đồng có thể gây ra sự không hài lòng.
he is obligating himself to complete the project on time.
Anh ấy đang tự tạo nghĩa vụ hoàn thành dự án đúng thời hạn.
obligating students to participate in extracurricular activities is beneficial.
Việc yêu cầu học sinh tham gia các hoạt động ngoại khóa là có lợi.
they are obligating the team to meet higher standards.
Họ đang yêu cầu đội gặp các tiêu chuẩn cao hơn.
obligating parents to attend meetings can improve communication.
Việc yêu cầu phụ huynh tham dự các cuộc họp có thể cải thiện giao tiếp.
obligating individuals to donate can raise awareness for important causes.
Việc yêu cầu mọi người quyên góp có thể nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay