obscurantisms

[US]/ɒbˈskjʊəntɪzəmz/
[UK]/ɑbˈskjʊrənˌtɪzəmz/

Translation

n. việc thực hành cố ý ngăn chặn sự thật hoặc chi tiết đầy đủ của một cái gì đó không được biết đến

Phrases & Collocations

political obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về chính trị

intellectual obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về trí tuệ

cultural obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về văn hóa

social obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về xã hội

religious obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về tôn giáo

historical obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về lịch sử

scientific obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về khoa học

economic obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về kinh tế

philosophical obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về triết học

artistic obscurantisms

chủ nghĩa khó hiểu về nghệ thuật

Example Sentences

many scholars criticize the obscurantisms found in certain philosophical texts.

Nhiều học giả chỉ trích những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin trong một số văn bản triết học.

obscurantisms can hinder public understanding of important scientific issues.

Những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin có thể cản trở sự hiểu biết của công chúng về các vấn đề khoa học quan trọng.

the author argues against the obscurantisms prevalent in modern literature.

Tác giả tranh luận chống lại những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin phổ biến trong văn học hiện đại.

obscurantisms often arise in discussions about complex topics.

Những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các chủ đề phức tạp.

efforts to eliminate obscurantisms can lead to clearer communication.

Những nỗ lực loại bỏ những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin có thể dẫn đến giao tiếp rõ ràng hơn.

critics of the policy highlighted its obscurantisms as a major flaw.

Những người phê bình chính sách đã chỉ ra những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin là một lỗi lớn.

obscurantisms in education can create barriers for students.

Những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin trong giáo dục có thể tạo ra rào cản cho học sinh.

some believe that obscurantisms are intentionally used to mislead.

Một số người tin rằng những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin được sử dụng cố ý để đánh lạc hướng.

philosophers often debate the role of obscurantisms in their theories.

Các nhà triết học thường tranh luận về vai trò của những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin trong các lý thuyết của họ.

understanding the obscurantisms in historical texts requires careful analysis.

Hiểu được những cách làm rối trí hoặc che giấu thông tin trong các văn bản lịch sử đòi hỏi phân tích cẩn thận.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now