obsequio

[Mỹ]/[UK phonetic]/
[Anh]/[US phonetic]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

obsequios

un obsequio

obsequio especial

obsequio de boda

obsequio navideño

obsequio empresarial

obsequio de agradecimiento

por obsequio

sin obsequio

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay