| số nhiều | obsessivities |
pathological obsessivity
Vietnamese_translation
creative obsessivity
Vietnamese_translation
the patient's obsessivity with handwashing reached pathological levels, requiring intensive intervention.
Sự ám ảnh rửa tay của bệnh nhân đã đạt đến mức bệnh lý, đòi hỏi can thiệp tích cực.
his obsessivity about cleanliness had grown into an uncontrollable compulsion.
Sự ám ảnh về sự sạch sẽ của anh ấy đã trở thành cơn ám ảnh không thể kiểm soát.
the scientist's obsessivity with precision ensured every experiment was executed flawlessly.
Sự ám ảnh về độ chính xác của nhà khoa học đảm bảo mọi thí nghiệm đều được thực hiện một cách hoàn hảo.
her obsessivity about organizing files alphabetically bordered on clinical disorder.
Sự ám ảnh sắp xếp tệp theo thứ tự chữ cái của cô ấy gần như đạt đến mức rối loạn lâm sàng.
the chef's obsessivity with ingredient quality made his dishes extraordinary.
Sự ám ảnh về chất lượng nguyên liệu của đầu bếp khiến các món ăn của anh ấy trở nên phi thường.
the artist's obsessivity with detail resulted in breathtakingly realistic paintings.
Sự ám ảnh về chi tiết của nghệ sĩ đã tạo ra những bức tranh thực tế đến kinh ngạc.
the surgeon's obsessivity with sterilization procedures saved countless patients.
Sự ám ảnh về các quy trình khử trùng của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống hàng ngàn bệnh nhân.
the pilot's obsessivity with pre-flight checks earned her perfect safety record.
Sự ám ảnh về các kiểm tra trước chuyến bay của phi công đã giúp cô ấy có được hồ sơ an toàn hoàn hảo.
the engineer's obsessivity with structural calculations guaranteed bridge stability.
Sự ám ảnh về các tính toán cấu trúc của kỹ sư đảm bảo sự ổn định của cây cầu.
the researcher's obsessivity with data accuracy led to breakthrough discoveries.
Sự ám ảnh về độ chính xác của dữ liệu của nhà nghiên cứu dẫn đến những khám phá đột phá.
the athlete's obsessivity with training regimen propelled her to olympic gold.
Sự ám ảnh về chế độ tập luyện của vận động viên đã đưa cô ấy đến huy chương vàng Olympic.
the programmer's obsessivity with code optimization created highly efficient software.
Sự ám ảnh về tối ưu hóa mã của lập trình viên đã tạo ra phần mềm cực kỳ hiệu quả.
the detective's obsessivity with evidence gathering solved the cold case.
Sự ám ảnh thu thập bằng chứng của thám tử đã giải quyết vụ án lạnh.
pathological obsessivity
Vietnamese_translation
creative obsessivity
Vietnamese_translation
the patient's obsessivity with handwashing reached pathological levels, requiring intensive intervention.
Sự ám ảnh rửa tay của bệnh nhân đã đạt đến mức bệnh lý, đòi hỏi can thiệp tích cực.
his obsessivity about cleanliness had grown into an uncontrollable compulsion.
Sự ám ảnh về sự sạch sẽ của anh ấy đã trở thành cơn ám ảnh không thể kiểm soát.
the scientist's obsessivity with precision ensured every experiment was executed flawlessly.
Sự ám ảnh về độ chính xác của nhà khoa học đảm bảo mọi thí nghiệm đều được thực hiện một cách hoàn hảo.
her obsessivity about organizing files alphabetically bordered on clinical disorder.
Sự ám ảnh sắp xếp tệp theo thứ tự chữ cái của cô ấy gần như đạt đến mức rối loạn lâm sàng.
the chef's obsessivity with ingredient quality made his dishes extraordinary.
Sự ám ảnh về chất lượng nguyên liệu của đầu bếp khiến các món ăn của anh ấy trở nên phi thường.
the artist's obsessivity with detail resulted in breathtakingly realistic paintings.
Sự ám ảnh về chi tiết của nghệ sĩ đã tạo ra những bức tranh thực tế đến kinh ngạc.
the surgeon's obsessivity with sterilization procedures saved countless patients.
Sự ám ảnh về các quy trình khử trùng của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống hàng ngàn bệnh nhân.
the pilot's obsessivity with pre-flight checks earned her perfect safety record.
Sự ám ảnh về các kiểm tra trước chuyến bay của phi công đã giúp cô ấy có được hồ sơ an toàn hoàn hảo.
the engineer's obsessivity with structural calculations guaranteed bridge stability.
Sự ám ảnh về các tính toán cấu trúc của kỹ sư đảm bảo sự ổn định của cây cầu.
the researcher's obsessivity with data accuracy led to breakthrough discoveries.
Sự ám ảnh về độ chính xác của dữ liệu của nhà nghiên cứu dẫn đến những khám phá đột phá.
the athlete's obsessivity with training regimen propelled her to olympic gold.
Sự ám ảnh về chế độ tập luyện của vận động viên đã đưa cô ấy đến huy chương vàng Olympic.
the programmer's obsessivity with code optimization created highly efficient software.
Sự ám ảnh về tối ưu hóa mã của lập trình viên đã tạo ra phần mềm cực kỳ hiệu quả.
the detective's obsessivity with evidence gathering solved the cold case.
Sự ám ảnh thu thập bằng chứng của thám tử đã giải quyết vụ án lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay