obsolesced technology
công nghệ lỗi thời
obsolesced products
các sản phẩm lỗi thời
obsolesced methods
các phương pháp lỗi thời
obsolesced systems
các hệ thống lỗi thời
obsolesced features
các tính năng lỗi thời
obsolesced practices
các phương pháp thực hành lỗi thời
obsolesced standards
các tiêu chuẩn lỗi thời
obsolesced ideas
các ý tưởng lỗi thời
obsolesced designs
các thiết kế lỗi thời
obsolesced software
phần mềm lỗi thời
the technology has obsolesced rapidly in recent years.
công nghệ đã trở nên lỗi thời nhanh chóng trong những năm gần đây.
many devices obsolesced due to the rise of smartphones.
nhiều thiết bị đã lỗi thời do sự trỗi dậy của điện thoại thông minh.
traditional methods have obsolesced in the face of new innovations.
các phương pháp truyền thống đã lỗi thời trước những đổi mới mới.
as software obsolesced, users had to upgrade their systems.
khi phần mềm trở nên lỗi thời, người dùng phải nâng cấp hệ thống của họ.
some skills have obsolesced, making training essential.
một số kỹ năng đã lỗi thời, khiến việc đào tạo trở nên cần thiết.
the old machinery obsolesced, requiring a complete overhaul.
thiết bị cũ đã lỗi thời, đòi hỏi phải sửa chữa hoàn toàn.
with digital media, physical formats have obsolesced.
với các phương tiện kỹ thuật số, các định dạng vật lý đã lỗi thời.
business models that have obsolesced are being replaced.
các mô hình kinh doanh đã lỗi thời đang được thay thế.
as technology advances, many jobs have obsolesced.
khi công nghệ phát triển, nhiều công việc đã lỗi thời.
the old software has obsolesced, leading to security risks.
phần mềm cũ đã lỗi thời, dẫn đến những rủi ro về bảo mật.
obsolesced technology
công nghệ lỗi thời
obsolesced products
các sản phẩm lỗi thời
obsolesced methods
các phương pháp lỗi thời
obsolesced systems
các hệ thống lỗi thời
obsolesced features
các tính năng lỗi thời
obsolesced practices
các phương pháp thực hành lỗi thời
obsolesced standards
các tiêu chuẩn lỗi thời
obsolesced ideas
các ý tưởng lỗi thời
obsolesced designs
các thiết kế lỗi thời
obsolesced software
phần mềm lỗi thời
the technology has obsolesced rapidly in recent years.
công nghệ đã trở nên lỗi thời nhanh chóng trong những năm gần đây.
many devices obsolesced due to the rise of smartphones.
nhiều thiết bị đã lỗi thời do sự trỗi dậy của điện thoại thông minh.
traditional methods have obsolesced in the face of new innovations.
các phương pháp truyền thống đã lỗi thời trước những đổi mới mới.
as software obsolesced, users had to upgrade their systems.
khi phần mềm trở nên lỗi thời, người dùng phải nâng cấp hệ thống của họ.
some skills have obsolesced, making training essential.
một số kỹ năng đã lỗi thời, khiến việc đào tạo trở nên cần thiết.
the old machinery obsolesced, requiring a complete overhaul.
thiết bị cũ đã lỗi thời, đòi hỏi phải sửa chữa hoàn toàn.
with digital media, physical formats have obsolesced.
với các phương tiện kỹ thuật số, các định dạng vật lý đã lỗi thời.
business models that have obsolesced are being replaced.
các mô hình kinh doanh đã lỗi thời đang được thay thế.
as technology advances, many jobs have obsolesced.
khi công nghệ phát triển, nhiều công việc đã lỗi thời.
the old software has obsolesced, leading to security risks.
phần mềm cũ đã lỗi thời, dẫn đến những rủi ro về bảo mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay