obstructable airway
đường thở có thể bị tắc nghẽn
obstructable lesion
khối tổn thương có thể bị tắc nghẽn
potentially obstructable
có thể bị tắc nghẽn
readily obstructable
dễ bị tắc nghẽn
the narrow hallway is easily obstructable with furniture.
Hành lang hẹp có thể dễ dàng bị cản trở bởi đồ đạc.
the drainage pipe is potentially obstructable by debris accumulation.
Đường ống thoát nước có thể bị tắc nghẽn do tích tụ rác thải.
this valve design is not obstructable under normal operating conditions.
Thiết kế van này không bị cản trở trong điều kiện vận hành bình thường.
the air filter becomes highly obstructable when not cleaned regularly.
Bộ lọc không khí trở nên rất dễ bị cản trở nếu không được làm sạch thường xuyên.
the chimney opening is partially obstructable during heavy snowfall.
Lỗ thông hơi của lò sưởi có thể bị cản trở một phần trong thời tiết tuyết lớn.
the surgical airway may be completely obstructable due to swelling.
Đường thở phẫu thuật có thể bị tắc hoàn toàn do sưng tấy.
the pathway is somewhat obstructable after the recent storm damage.
Đường đi có phần bị cản trở sau thiệt hại do bão gần đây.
engineers rendered the intake system obstructable for safety testing.
Các kỹ sư đã khiến hệ thống hút khí bị cản trở để thử nghiệm an toàn.
the vascular structure is naturally obstructable at certain points.
Cấu trúc mạch máu tự nhiên có thể bị cản trở ở một số điểm nhất định.
traffic flow can become obstructable during rush hour construction.
Lưu lượng giao thông có thể bị cản trở trong quá trình xây dựng giờ cao điểm.
the waterway is obstructable near the old bridge supports.
Kênh nước có thể bị cản trở gần các trụ cầu cũ.
medical professionals noted that the nasal passages are easily obstructable when inflamed.
Các chuyên gia y tế lưu ý rằng các đường dẫn khí mũi rất dễ bị cản trở khi bị viêm.
obstructable airway
đường thở có thể bị tắc nghẽn
obstructable lesion
khối tổn thương có thể bị tắc nghẽn
potentially obstructable
có thể bị tắc nghẽn
readily obstructable
dễ bị tắc nghẽn
the narrow hallway is easily obstructable with furniture.
Hành lang hẹp có thể dễ dàng bị cản trở bởi đồ đạc.
the drainage pipe is potentially obstructable by debris accumulation.
Đường ống thoát nước có thể bị tắc nghẽn do tích tụ rác thải.
this valve design is not obstructable under normal operating conditions.
Thiết kế van này không bị cản trở trong điều kiện vận hành bình thường.
the air filter becomes highly obstructable when not cleaned regularly.
Bộ lọc không khí trở nên rất dễ bị cản trở nếu không được làm sạch thường xuyên.
the chimney opening is partially obstructable during heavy snowfall.
Lỗ thông hơi của lò sưởi có thể bị cản trở một phần trong thời tiết tuyết lớn.
the surgical airway may be completely obstructable due to swelling.
Đường thở phẫu thuật có thể bị tắc hoàn toàn do sưng tấy.
the pathway is somewhat obstructable after the recent storm damage.
Đường đi có phần bị cản trở sau thiệt hại do bão gần đây.
engineers rendered the intake system obstructable for safety testing.
Các kỹ sư đã khiến hệ thống hút khí bị cản trở để thử nghiệm an toàn.
the vascular structure is naturally obstructable at certain points.
Cấu trúc mạch máu tự nhiên có thể bị cản trở ở một số điểm nhất định.
traffic flow can become obstructable during rush hour construction.
Lưu lượng giao thông có thể bị cản trở trong quá trình xây dựng giờ cao điểm.
the waterway is obstructable near the old bridge supports.
Kênh nước có thể bị cản trở gần các trụ cầu cũ.
medical professionals noted that the nasal passages are easily obstructable when inflamed.
Các chuyên gia y tế lưu ý rằng các đường dẫn khí mũi rất dễ bị cản trở khi bị viêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay