obstructiveness

[Mỹ]/əbˈstrʌktɪvnəs/
[Anh]/əbˈstrʌktɪvnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc cản trở

Cụm từ & Cách kết hợp

obstructiveness in communication

sự cản trở trong giao tiếp

obstructiveness in behavior

sự cản trở trong hành vi

obstructiveness of policies

sự cản trở của các chính sách

obstructiveness in teamwork

sự cản trở trong làm việc nhóm

obstructiveness in negotiations

sự cản trở trong đàm phán

obstructiveness to progress

sự cản trở tiến bộ

obstructiveness in learning

sự cản trở trong học tập

obstructiveness in relationships

sự cản trở trong các mối quan hệ

obstructiveness of rules

sự cản trở của các quy tắc

obstructiveness in leadership

sự cản trở trong lãnh đạo

Câu ví dụ

his obstructiveness during the meeting frustrated everyone.

sự cản trở của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người thất vọng.

the obstructiveness of the regulations hindered progress.

sự cản trở của các quy định đã cản trở tiến độ.

she faced obstructiveness from her colleagues while trying to implement the new plan.

cô ấy phải đối mặt với sự cản trở từ đồng nghiệp trong khi cố gắng thực hiện kế hoạch mới.

obstructiveness in communication can lead to misunderstandings.

sự cản trở trong giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.

his obstructiveness was evident when he refused to collaborate.

sự cản trở của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy từ chối hợp tác.

the obstructiveness of the traffic made us late for the appointment.

sự cản trở của giao thông khiến chúng tôi đến muộn cuộc hẹn.

there was a clear obstructiveness in her attitude towards the project.

có một sự cản trở rõ ràng trong thái độ của cô ấy đối với dự án.

his obstructiveness only served to complicate the situation further.

sự cản trở của anh ấy chỉ làm phức tạp thêm tình hình.

we need to address the obstructiveness in our processes to improve efficiency.

chúng ta cần giải quyết sự cản trở trong quy trình của mình để cải thiện hiệu quả.

obstructiveness in teamwork can damage relationships.

sự cản trở trong làm việc nhóm có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay