obtruding thoughts
những suy nghĩ xen vào
obtruding noise
tiếng ồn xen vào
obtruding presence
sự hiện diện xen vào
obtruding opinions
những ý kiến xen vào
obtruding images
những hình ảnh xen vào
obtruding questions
những câu hỏi xen vào
obtruding ideas
những ý tưởng xen vào
obtruding behavior
hành vi xen vào
obtruding feelings
những cảm xúc xen vào
obtruding factors
những yếu tố xen vào
the loud music was obtruding on our conversation.
nhạc quá lớn đã làm phiền cuộc trò chuyện của chúng tôi.
he was obtruding his opinions on everyone at the meeting.
anh ta đã mạnh dạn đưa ra ý kiến của mình với mọi người trong cuộc họp.
her obtruding presence made it hard to focus.
sự có mặt lấn át của cô ấy khiến khó có thể tập trung.
the obtruding details in the painting caught my attention.
những chi tiết lấn át trong bức tranh đã thu hút sự chú ý của tôi.
he has a habit of obtruding his ideas during discussions.
anh ta có thói quen đưa ra ý tưởng của mình trong các cuộc thảo luận.
obtruding thoughts can disrupt your concentration.
những suy nghĩ lấn át có thể làm gián đoạn sự tập trung của bạn.
the obtruding noise from the construction site was annoying.
tiếng ồn lấn át từ công trường xây dựng thật khó chịu.
she felt his obtruding gaze as she walked by.
cô ấy cảm thấy ánh mắt lấn át của anh ta khi cô ấy bước đi.
obtruding questions can make people uncomfortable.
những câu hỏi lấn át có thể khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
he apologized for obtruding on their private conversation.
anh ta xin lỗi vì đã xen vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.
obtruding thoughts
những suy nghĩ xen vào
obtruding noise
tiếng ồn xen vào
obtruding presence
sự hiện diện xen vào
obtruding opinions
những ý kiến xen vào
obtruding images
những hình ảnh xen vào
obtruding questions
những câu hỏi xen vào
obtruding ideas
những ý tưởng xen vào
obtruding behavior
hành vi xen vào
obtruding feelings
những cảm xúc xen vào
obtruding factors
những yếu tố xen vào
the loud music was obtruding on our conversation.
nhạc quá lớn đã làm phiền cuộc trò chuyện của chúng tôi.
he was obtruding his opinions on everyone at the meeting.
anh ta đã mạnh dạn đưa ra ý kiến của mình với mọi người trong cuộc họp.
her obtruding presence made it hard to focus.
sự có mặt lấn át của cô ấy khiến khó có thể tập trung.
the obtruding details in the painting caught my attention.
những chi tiết lấn át trong bức tranh đã thu hút sự chú ý của tôi.
he has a habit of obtruding his ideas during discussions.
anh ta có thói quen đưa ra ý tưởng của mình trong các cuộc thảo luận.
obtruding thoughts can disrupt your concentration.
những suy nghĩ lấn át có thể làm gián đoạn sự tập trung của bạn.
the obtruding noise from the construction site was annoying.
tiếng ồn lấn át từ công trường xây dựng thật khó chịu.
she felt his obtruding gaze as she walked by.
cô ấy cảm thấy ánh mắt lấn át của anh ta khi cô ấy bước đi.
obtruding questions can make people uncomfortable.
những câu hỏi lấn át có thể khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
he apologized for obtruding on their private conversation.
anh ta xin lỗi vì đã xen vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay