she saves her best dress for special occasions.
Cô ấy dành chiếc váy đẹp nhất cho những dịp đặc biệt.
he only visits his parents on rare occasions.
Anh ấy chỉ đến thăm bố mẹ vào những dịp hiếm hoi.
the restaurant is perfect for romantic occasions.
Quán ăn này rất lý tưởng cho những dịp lãng mạn.
we celebrate all major occasions with a family dinner.
Chúng tôi tổ chức bữa tối gia đình để kỷ niệm tất cả các dịp quan trọng.
on such occasions, it's customary to bring a gift.
Vào những dịp như vậy, việc mang theo một món quà là điều được kỳ vọng.
the hotel offers special packages for business occasions.
Khách sạn cung cấp các gói dịch vụ đặc biệt cho các dịp công việc.
she has hosted many social occasions throughout her career.
Cô ấy đã tổ chức nhiều dịp xã hội trong suốt sự nghiệp của mình.
on those occasions, he always wore his traditional attire.
Vào những dịp đó, anh ấy luôn mặc trang phục truyền thống.
the museum hosts cultural occasions every month.
Bảo tàng tổ chức các sự kiện văn hóa mỗi tháng.
children look forward to festive occasions throughout the year.
Các em nhỏ luôn mong chờ đến những dịp lễ hội suốt cả năm.
on formal occasions, proper etiquette is expected.
Vào những dịp trang trọng, người ta kỳ vọng vào sự lịch sự đúng mực.
the company celebrates employee achievements on various occasions.
Công ty kỷ niệm thành tựu của nhân viên vào nhiều dịp khác nhau.
she saves her best dress for special occasions.
Cô ấy dành chiếc váy đẹp nhất cho những dịp đặc biệt.
he only visits his parents on rare occasions.
Anh ấy chỉ đến thăm bố mẹ vào những dịp hiếm hoi.
the restaurant is perfect for romantic occasions.
Quán ăn này rất lý tưởng cho những dịp lãng mạn.
we celebrate all major occasions with a family dinner.
Chúng tôi tổ chức bữa tối gia đình để kỷ niệm tất cả các dịp quan trọng.
on such occasions, it's customary to bring a gift.
Vào những dịp như vậy, việc mang theo một món quà là điều được kỳ vọng.
the hotel offers special packages for business occasions.
Khách sạn cung cấp các gói dịch vụ đặc biệt cho các dịp công việc.
she has hosted many social occasions throughout her career.
Cô ấy đã tổ chức nhiều dịp xã hội trong suốt sự nghiệp của mình.
on those occasions, he always wore his traditional attire.
Vào những dịp đó, anh ấy luôn mặc trang phục truyền thống.
the museum hosts cultural occasions every month.
Bảo tàng tổ chức các sự kiện văn hóa mỗi tháng.
children look forward to festive occasions throughout the year.
Các em nhỏ luôn mong chờ đến những dịp lễ hội suốt cả năm.
on formal occasions, proper etiquette is expected.
Vào những dịp trang trọng, người ta kỳ vọng vào sự lịch sự đúng mực.
the company celebrates employee achievements on various occasions.
Công ty kỷ niệm thành tựu của nhân viên vào nhiều dịp khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay