occidentalizing cultures
Việt hóa văn hóa
rapidly occidentalizing
Việt hóa nhanh chóng
occidentalizing influence
Ảnh hưởng của việc Việt hóa
occidentalizing process
Quy trình Việt hóa
occidentalizing trends
Xu hướng Việt hóa
highly occidentalizing
Việt hóa cao độ
occidentalizing society
Xã hội đang Việt hóa
the city is rapidly occidentalizing its architecture to attract tourists.
thành phố đang nhanh chóng phương Tây hóa kiến trúc của mình để thu hút khách du lịch.
many developing nations are accused of occidentalizing their cultures.
nhiều quốc gia đang phát triển bị cáo buộc phương Tây hóa văn hóa của họ.
the restaurant's menu is occidentalizing with the addition of new dishes.
thực đơn nhà hàng đang phương Tây hóa với việc bổ sung các món ăn mới.
the film industry is occidentalizing to gain international recognition.
công nghiệp điện ảnh đang phương Tây hóa để đạt được sự công nhận quốc tế.
he criticized the university for occidentalizing its curriculum.
anh ta chỉ trích trường đại học vì phương Tây hóa chương trình giảng dạy của nó.
the government is concerned about the potential for occidentalizing traditions.
chính phủ lo ngại về khả năng phương Tây hóa các truyền thống.
the fashion industry is constantly occidentalizing with new trends.
công nghiệp thời trang liên tục phương Tây hóa với những xu hướng mới.
the company's marketing strategy involves occidentalizing its brand image.
chiến lược marketing của công ty liên quan đến việc phương Tây hóa hình ảnh thương hiệu của nó.
the artist's work explores the complexities of occidentalizing identity.
công việc của nghệ sĩ khám phá những phức tạp của việc phương Tây hóa bản sắc.
the debate centers on whether to occidentalize or preserve local customs.
cuộc tranh luận xoay quanh việc có nên phương Tây hóa hay bảo tồn phong tục địa phương.
the school's approach to education is slowly occidentalizing.
phương pháp tiếp cận giáo dục của trường học đang dần phương Tây hóa.
occidentalizing cultures
Việt hóa văn hóa
rapidly occidentalizing
Việt hóa nhanh chóng
occidentalizing influence
Ảnh hưởng của việc Việt hóa
occidentalizing process
Quy trình Việt hóa
occidentalizing trends
Xu hướng Việt hóa
highly occidentalizing
Việt hóa cao độ
occidentalizing society
Xã hội đang Việt hóa
the city is rapidly occidentalizing its architecture to attract tourists.
thành phố đang nhanh chóng phương Tây hóa kiến trúc của mình để thu hút khách du lịch.
many developing nations are accused of occidentalizing their cultures.
nhiều quốc gia đang phát triển bị cáo buộc phương Tây hóa văn hóa của họ.
the restaurant's menu is occidentalizing with the addition of new dishes.
thực đơn nhà hàng đang phương Tây hóa với việc bổ sung các món ăn mới.
the film industry is occidentalizing to gain international recognition.
công nghiệp điện ảnh đang phương Tây hóa để đạt được sự công nhận quốc tế.
he criticized the university for occidentalizing its curriculum.
anh ta chỉ trích trường đại học vì phương Tây hóa chương trình giảng dạy của nó.
the government is concerned about the potential for occidentalizing traditions.
chính phủ lo ngại về khả năng phương Tây hóa các truyền thống.
the fashion industry is constantly occidentalizing with new trends.
công nghiệp thời trang liên tục phương Tây hóa với những xu hướng mới.
the company's marketing strategy involves occidentalizing its brand image.
chiến lược marketing của công ty liên quan đến việc phương Tây hóa hình ảnh thương hiệu của nó.
the artist's work explores the complexities of occidentalizing identity.
công việc của nghệ sĩ khám phá những phức tạp của việc phương Tây hóa bản sắc.
the debate centers on whether to occidentalize or preserve local customs.
cuộc tranh luận xoay quanh việc có nên phương Tây hóa hay bảo tồn phong tục địa phương.
the school's approach to education is slowly occidentalizing.
phương pháp tiếp cận giáo dục của trường học đang dần phương Tây hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay