detecting occlusions
phát hiện các vật cản
occlusion signs
dấu hiệu vật cản
rule out occlusions
loại trừ các vật cản
occlusion patterns
mẫu vật cản
occlusion caused
do vật cản
multiple occlusions
nhiều vật cản
assessing occlusions
đánh giá các vật cản
occlusion study
nghiên cứu về vật cản
occlusion present
có vật cản
viewing occlusions
xem các vật cản
the medical imaging revealed several suspicious occlusions in the arteries.
Hình ảnh y tế cho thấy một số tắc nghẽn đáng ngờ trong các động mạch.
cloud occlusions significantly impacted the satellite's ability to gather data.
Các hiện tượng mây che khuất đã ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thu thập dữ liệu của vệ tinh.
we analyzed the patterns of occlusions in the rock layers to understand geological history.
Chúng tôi đã phân tích các mô hình tắc nghẽn trong các lớp đá để hiểu lịch sử địa chất.
the presence of occlusions can indicate a potential blockage requiring further investigation.
Sự hiện diện của các tắc nghẽn có thể cho thấy một tình trạng tắc nghẽn tiềm ẩn cần điều tra thêm.
removing occlusions from the data set improved the accuracy of the model.
Việc loại bỏ các tắc nghẽn khỏi tập dữ liệu đã cải thiện độ chính xác của mô hình.
the study focused on the causes and consequences of retinal occlusions.
Nghiên cứu tập trung vào các nguyên nhân và hậu quả của các tắc nghẽn võng mạc.
partial occlusions made it difficult to identify the underlying structure.
Các tắc nghẽn một phần gây khó khăn cho việc xác định cấu trúc bên dưới.
the algorithm was designed to detect and classify various types of occlusions.
Thuật toán được thiết kế để phát hiện và phân loại các loại tắc nghẽn khác nhau.
frequent occlusions in the airway can lead to respiratory distress.
Các tắc nghẽn thường xuyên trong đường thở có thể dẫn đến khó thở.
the researchers used advanced imaging techniques to map the occlusions.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến để lập bản đồ các tắc nghẽn.
we need to carefully assess the extent and nature of the occlusions.
Chúng ta cần đánh giá cẩn thận mức độ và bản chất của các tắc nghẽn.
detecting occlusions
phát hiện các vật cản
occlusion signs
dấu hiệu vật cản
rule out occlusions
loại trừ các vật cản
occlusion patterns
mẫu vật cản
occlusion caused
do vật cản
multiple occlusions
nhiều vật cản
assessing occlusions
đánh giá các vật cản
occlusion study
nghiên cứu về vật cản
occlusion present
có vật cản
viewing occlusions
xem các vật cản
the medical imaging revealed several suspicious occlusions in the arteries.
Hình ảnh y tế cho thấy một số tắc nghẽn đáng ngờ trong các động mạch.
cloud occlusions significantly impacted the satellite's ability to gather data.
Các hiện tượng mây che khuất đã ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thu thập dữ liệu của vệ tinh.
we analyzed the patterns of occlusions in the rock layers to understand geological history.
Chúng tôi đã phân tích các mô hình tắc nghẽn trong các lớp đá để hiểu lịch sử địa chất.
the presence of occlusions can indicate a potential blockage requiring further investigation.
Sự hiện diện của các tắc nghẽn có thể cho thấy một tình trạng tắc nghẽn tiềm ẩn cần điều tra thêm.
removing occlusions from the data set improved the accuracy of the model.
Việc loại bỏ các tắc nghẽn khỏi tập dữ liệu đã cải thiện độ chính xác của mô hình.
the study focused on the causes and consequences of retinal occlusions.
Nghiên cứu tập trung vào các nguyên nhân và hậu quả của các tắc nghẽn võng mạc.
partial occlusions made it difficult to identify the underlying structure.
Các tắc nghẽn một phần gây khó khăn cho việc xác định cấu trúc bên dưới.
the algorithm was designed to detect and classify various types of occlusions.
Thuật toán được thiết kế để phát hiện và phân loại các loại tắc nghẽn khác nhau.
frequent occlusions in the airway can lead to respiratory distress.
Các tắc nghẽn thường xuyên trong đường thở có thể dẫn đến khó thở.
the researchers used advanced imaging techniques to map the occlusions.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến để lập bản đồ các tắc nghẽn.
we need to carefully assess the extent and nature of the occlusions.
Chúng ta cần đánh giá cẩn thận mức độ và bản chất của các tắc nghẽn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay