occultisms

[Mỹ]/əˈkʌltɪzəmz/
[Anh]/əˈkʌltɪzəmz/

Dịch

n. nghiên cứu về các hiện tượng huyền bí hoặc siêu nhiên

Cụm từ & Cách kết hợp

dark occultisms

các chủ nghĩa huyền bí đen tối

ancient occultisms

các chủ nghĩa huyền bí cổ đại

hidden occultisms

các chủ nghĩa huyền bí ẩn giấu

modern occultisms

các chủ nghĩa huyền bí hiện đại

esoteric occultisms

các chủ nghĩa huyền bí nội viện

mystical occultisms

các chủ nghĩa huyền bí thiêng bí

spiritual occultisms

các chủ nghĩa huyền bí tâm linh

occultisms practices

các phương pháp thực hành huyền bí

occultisms beliefs

các niềm tin về huyền bí

occultisms symbols

các biểu tượng huyền bí

Câu ví dụ

many people are fascinated by occultisms and their mysteries.

Nhiều người bị mê hoặc bởi những bí ẩn và thuyết tâm linh.

occultisms often explore the hidden aspects of reality.

Những thuyết tâm linh thường khám phá những khía cạnh ẩn giấu của thực tại.

she has studied various occultisms throughout her life.

Cô ấy đã nghiên cứu nhiều thuyết tâm linh khác nhau trong suốt cuộc đời.

occultisms can include practices like astrology and alchemy.

Những thuyết tâm linh có thể bao gồm các thực hành như chiêm tinh học và luyện đảu.

many novels incorporate themes of occultisms in their plots.

Nhiều tiểu thuyết đưa các chủ đề về những thuyết tâm linh vào trong cốt truyện của chúng.

he believes that occultisms can provide answers to life's questions.

Anh ta tin rằng những thuyết tâm linh có thể cung cấp câu trả lời cho những câu hỏi của cuộc sống.

occultisms have been practiced in various cultures for centuries.

Những thuyết tâm linh đã được thực hành trong các nền văn hóa khác nhau trong nhiều thế kỷ.

some people view occultisms as a path to enlightenment.

Một số người coi những thuyết tâm linh là con đường dẫn đến giác ngộ.

there are many misconceptions surrounding occultisms.

Có rất nhiều hiểu lầm xung quanh những thuyết tâm linh.

studying occultisms requires an open mind and critical thinking.

Nghiên cứu những thuyết tâm linh đòi hỏi một tâm trí cởi mở và tư duy phản biện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay