recent occurrents
các sự kiện gần đây
unusual occurrents
các sự kiện bất thường
frequent occurrents
các sự kiện thường xuyên
notable occurrents
các sự kiện đáng chú ý
local occurrents
các sự kiện địa phương
historical occurrents
các sự kiện lịch sử
future occurrents
các sự kiện trong tương lai
unexpected occurrents
các sự kiện bất ngờ
significant occurrents
các sự kiện quan trọng
current occurrents
các sự kiện hiện tại
recent occurrents
các sự kiện gần đây
unusual occurrents
các sự kiện bất thường
frequent occurrents
các sự kiện thường xuyên
notable occurrents
các sự kiện đáng chú ý
local occurrents
các sự kiện địa phương
historical occurrents
các sự kiện lịch sử
future occurrents
các sự kiện trong tương lai
unexpected occurrents
các sự kiện bất ngờ
significant occurrents
các sự kiện quan trọng
current occurrents
các sự kiện hiện tại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay