ocelots

[Mỹ]/ˈɒs.ə.lɒt/
[Anh]/ˈoʊ.sə.lɑːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài mèo hoang cỡ trung bình với họa tiết lông đặc trưng; bộ lông của ocelot

Cụm từ & Cách kết hợp

ocelot habitat

môi trường sống của ocelot

ocelot population

dân số ocelot

ocelot fur

lông của ocelot

ocelot behavior

hành vi của ocelot

ocelot conservation

bảo tồn ocelot

ocelot diet

chế độ ăn uống của ocelot

ocelot sightings

những lần nhìn thấy ocelot

ocelot stripes

vằn của ocelot

ocelot range

phạm vi sinh sống của ocelot

ocelot tracking

theo dõi ocelot

Câu ví dụ

the ocelot is a beautiful wild cat.

chú mèo rừng ocelot là một loài mèo hoang dã xinh đẹp.

ocelots are known for their striking coat patterns.

Ocelot nổi tiếng với những hoa văn trên áo khoác bắt mắt.

many people admire the ocelot's agility.

Nhiều người ngưỡng mộ sự nhanh nhẹn của ocelot.

ocelots are primarily nocturnal hunters.

Ocelot là những thợ săn ban đêm.

conservation efforts are crucial for the ocelot's survival.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của ocelot.

ocelots can adapt to various habitats.

Ocelot có thể thích nghi với nhiều môi trường sống khác nhau.

the ocelot's diet consists mainly of small mammals.

Chế độ ăn của ocelot chủ yếu bao gồm các động vật có vú nhỏ.

people often mistake ocelots for domestic cats.

Mọi người thường nhầm lẫn ocelot với mèo nhà.

ocelots are solitary animals, preferring to live alone.

Ocelot là những động vật sống đơn độc, thích sống một mình.

in the wild, ocelots can live up to 10 years.

Trong tự nhiên, ocelot có thể sống đến 10 năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay