ocotillo

[Mỹ]/ˌəʊkəˈtiːəʊ/
[Anh]/ˌoʊkəˈtiːoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây có nguồn gốc từ Mexico và tây nam Hoa Kỳ, được biết đến với những nhánh dài, có gai và hoa màu đỏ tươi.
Word Forms
số nhiềuocotilloes

Cụm từ & Cách kết hợp

ocotillo plant

cây ocotillo

ocotillo cactus

cây xương rồng ocotillo

ocotillo bloom

nở hoa ocotillo

ocotillo habitat

môi trường sống của ocotillo

ocotillo flowers

hoa ocotillo

ocotillo thorns

mũi gai ocotillo

ocotillo stems

thân cây ocotillo

ocotillo growth

sự phát triển của ocotillo

ocotillo landscape

khung cảnh ocotillo

ocotillo species

loài ocotillo

Câu ví dụ

the ocotillo plant thrives in desert conditions.

cây ocotillo phát triển mạnh trong điều kiện sa mạc.

many birds nest in the ocotillo branches.

nhiều loài chim làm tổ trên cành ocotillo.

ocotillo blooms beautifully in the spring.

ocotillo nở hoa tuyệt đẹp vào mùa xuân.

the ocotillo is known for its striking red flowers.

ocotillo nổi tiếng với những bông hoa màu đỏ rực rỡ.

we saw an ocotillo during our hike in the desert.

chúng tôi đã nhìn thấy một cây ocotillo trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi trong sa mạc.

ocotillo is often used in landscaping for its unique shape.

ocotillo thường được sử dụng trong cảnh quan vì hình dáng độc đáo của nó.

in the summer, the ocotillo may lose its leaves.

vào mùa hè, ocotillo có thể rụng lá.

ocotillo is a drought-resistant plant.

ocotillo là một loại cây chịu hạn.

the ocotillo's long stems can reach impressive heights.

những thân cây dài của ocotillo có thể đạt được chiều cao ấn tượng.

many desert animals rely on ocotillo for shelter.

nhiều loài động vật sa mạc dựa vào ocotillo để trú ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay