octettes

[Mỹ]/ɒkˈtɛts/
[Anh]/ɑkˈtɛts/

Dịch

n. một tác phẩm âm nhạc cho tám nghệ sĩ biểu diễn

Cụm từ & Cách kết hợp

octettes in music

octettes trong âm nhạc

octettes of data

octettes dữ liệu

octettes arrangement

phối hợp octettes

octettes performance

biểu diễn octettes

octettes composition

sáng tác octettes

octettes analysis

phân tích octettes

octettes rehearsal

luyện tập octettes

octettes ensemble

ban nhạc octettes

octettes notation

ký hiệu octettes

octettes technique

kỹ thuật octettes

Câu ví dụ

each octette consists of eight bits.

mỗi byte bao gồm tám bit.

in networking, data is often transmitted in octettes.

trong mạng, dữ liệu thường được truyền đi theo các byte.

we need to convert these values into octettes for processing.

chúng ta cần chuyển đổi các giá trị này thành byte để xử lý.

each octette can represent a different character in ascii.

mỗi byte có thể biểu diễn một ký tự khác nhau trong ascii.

octettes are crucial for understanding binary data.

các byte rất quan trọng để hiểu dữ liệu nhị phân.

when analyzing the file, we noticed several octettes were missing.

khi phân tích tệp, chúng tôi nhận thấy một số byte bị thiếu.

octettes are often used in programming for data manipulation.

các byte thường được sử dụng trong lập trình để thao tác dữ liệu.

the transmission error occurred due to corrupted octettes.

lỗi truyền xảy ra do các byte bị hỏng.

he explained how to group bits into octettes for easier analysis.

anh ấy giải thích cách nhóm các bit thành các byte để dễ dàng phân tích hơn.

understanding octettes is essential for network engineers.

hiểu các byte là điều cần thiết đối với các kỹ sư mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay