binoculars case
túi đựng ống nhòm
field binoculars
ống nhòm chiến đấu
night vision binoculars
ống nhòm nhìn đêm
compact binoculars
kính nhị vọng nhỏ gọn
high power binoculars
ống nhòm có độ phóng đại cao
marine binoculars
ống nhòm dành cho hải quân
roof prism binoculars
ống nhòm lăng kính góc mái
porro prism binoculars
ống nhòm lăng kính porro
digital binoculars
ống nhòm kỹ thuật số
tactical binoculars
ống nhòm chiến thuật
he used his oculars to observe the distant mountains.
anh ấy đã sử dụng ống nhòm của mình để quan sát những ngọn núi xa xôi.
she adjusted the oculars for a clearer view of the stars.
cô ấy đã điều chỉnh ống nhòm để nhìn rõ hơn các ngôi sao.
the birdwatcher always carries his oculars on hikes.
người quan sát chim luôn mang theo ống nhòm khi đi bộ đường dài.
oculars are essential for spotting wildlife in the field.
ống nhòm rất cần thiết để phát hiện động vật hoang dã trong tự nhiên.
he bought a new pair of oculars for his camping trip.
anh ấy đã mua một cặp ống nhòm mới cho chuyến đi cắm trại của mình.
using oculars can enhance your experience at the concert.
sử dụng ống nhòm có thể nâng cao trải nghiệm của bạn tại buổi hòa nhạc.
the teacher demonstrated how to use oculars for science projects.
giáo viên đã trình bày cách sử dụng ống nhòm cho các dự án khoa học.
he often lends his oculars to friends who enjoy stargazing.
anh ấy thường cho bạn bè của mình mượn ống nhòm, những người thích ngắm sao.
she carefully packed her oculars before heading to the observatory.
cô ấy cẩn thận xếp ống nhòm của mình trước khi đến đài quan sát.
oculars allow you to see details that are far away.
ống nhòm cho phép bạn nhìn thấy những chi tiết ở xa.
binoculars case
túi đựng ống nhòm
field binoculars
ống nhòm chiến đấu
night vision binoculars
ống nhòm nhìn đêm
compact binoculars
kính nhị vọng nhỏ gọn
high power binoculars
ống nhòm có độ phóng đại cao
marine binoculars
ống nhòm dành cho hải quân
roof prism binoculars
ống nhòm lăng kính góc mái
porro prism binoculars
ống nhòm lăng kính porro
digital binoculars
ống nhòm kỹ thuật số
tactical binoculars
ống nhòm chiến thuật
he used his oculars to observe the distant mountains.
anh ấy đã sử dụng ống nhòm của mình để quan sát những ngọn núi xa xôi.
she adjusted the oculars for a clearer view of the stars.
cô ấy đã điều chỉnh ống nhòm để nhìn rõ hơn các ngôi sao.
the birdwatcher always carries his oculars on hikes.
người quan sát chim luôn mang theo ống nhòm khi đi bộ đường dài.
oculars are essential for spotting wildlife in the field.
ống nhòm rất cần thiết để phát hiện động vật hoang dã trong tự nhiên.
he bought a new pair of oculars for his camping trip.
anh ấy đã mua một cặp ống nhòm mới cho chuyến đi cắm trại của mình.
using oculars can enhance your experience at the concert.
sử dụng ống nhòm có thể nâng cao trải nghiệm của bạn tại buổi hòa nhạc.
the teacher demonstrated how to use oculars for science projects.
giáo viên đã trình bày cách sử dụng ống nhòm cho các dự án khoa học.
he often lends his oculars to friends who enjoy stargazing.
anh ấy thường cho bạn bè của mình mượn ống nhòm, những người thích ngắm sao.
she carefully packed her oculars before heading to the observatory.
cô ấy cẩn thận xếp ống nhòm của mình trước khi đến đài quan sát.
oculars allow you to see details that are far away.
ống nhòm cho phép bạn nhìn thấy những chi tiết ở xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay