| số nhiều | odontaspiss |
odontaspis ferox
Vietnamese_translation
odontaspis noronhai
Vietnamese_translation
odontaspis sharks
Vietnamese_translation
odontaspis genus
Vietnamese_translation
odontaspis species
Vietnamese_translation
an odontaspis shark
Vietnamese_translation
small odontaspis teeth
Vietnamese_translation
odontaspis family
Vietnamese_translation
odontaspis morphology
Vietnamese_translation
extinct odontaspis
Vietnamese_translation
the odontaspis genus contains several species of sand tiger sharks found in warm ocean waters.
Chi Odontaspis bao gồm nhiều loài cá mập nha mồm cát được tìm thấy trong các vùng nước biển ấm.
marine researchers have documented the odontaspis species displaying unique hunting strategies at dawn.
Những nhà nghiên cứu biển đã ghi lại loài Odontaspis thể hiện các chiến lược săn mồi độc đáo vào lúc bình minh.
the conservation status of odontaspis has prompted international protection agreements across multiple nations.
Tình trạng bảo tồn của Odontaspis đã thúc đẩy các thỏa thuận bảo vệ quốc tế ở nhiều quốc gia.
several odontaspis specimens have been tagged by scientists to track their migratory patterns along coastlines.
Một số mẫu Odontaspis đã được các nhà khoa học gắn thẻ để theo dõi các mô hình di cư dọc theo bờ biển.
the distinct dental arrangement makes odontaspis easily identifiable during underwater surveys conducted by researchers.
Sự sắp xếp răng đặc biệt khiến Odontaspis dễ dàng được nhận biết trong các cuộc khảo sát dưới nước do các nhà nghiên cứu thực hiện.
habitat loss has significantly impacted odontaspis populations throughout their traditional range in recent decades.
Sự mất môi trường sống đã ảnh hưởng đáng kể đến quần thể Odontaspis trong phạm vi phân bố truyền thống của chúng trong vài thập kỷ gần đây.
the odontaspis reproductive cycle involves unique mating behaviors that occur in specific locations annually.
Vòng đời sinh sản của Odontaspis bao gồm các hành vi giao phối độc đáo xảy ra tại các vị trí cụ thể hàng năm.
local fishermen occasionally catch odontaspis as bycatch while targeting other commercially valuable species nearby.
Những ngư dân địa phương thỉnh thoảng bắt được Odontaspis như là cá ngoài mục tiêu khi nhắm đến các loài có giá trị thương mại khác gần đó.
aquarium specialists have successfully maintained odontaspis in large marine display tanks for observation purposes.
Các chuyên gia thủy cung đã thành công trong việc duy trì Odontaspis trong các bể trưng bày biển lớn để mục đích quan sát.
the odontaspis population has declined substantially due to pollution affecting water quality in coastal regions.
Quần thể Odontaspis đã giảm đáng kể do ô nhiễm ảnh hưởng đến chất lượng nước ở các khu vực ven biển.
scientific studies reveal odontaspis can swim considerable distances during seasonal environmental changes.
Các nghiên cứu khoa học cho thấy Odontaspis có thể bơi quãng đường đáng kể trong các thay đổi môi trường theo mùa.
environmental organizations have launched awareness campaigns to protect remaining odontaspis populations from extinction.
Các tổ chức môi trường đã phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức để bảo vệ các quần thể Odontaspis còn lại khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
odontaspis ferox
Vietnamese_translation
odontaspis noronhai
Vietnamese_translation
odontaspis sharks
Vietnamese_translation
odontaspis genus
Vietnamese_translation
odontaspis species
Vietnamese_translation
an odontaspis shark
Vietnamese_translation
small odontaspis teeth
Vietnamese_translation
odontaspis family
Vietnamese_translation
odontaspis morphology
Vietnamese_translation
extinct odontaspis
Vietnamese_translation
the odontaspis genus contains several species of sand tiger sharks found in warm ocean waters.
Chi Odontaspis bao gồm nhiều loài cá mập nha mồm cát được tìm thấy trong các vùng nước biển ấm.
marine researchers have documented the odontaspis species displaying unique hunting strategies at dawn.
Những nhà nghiên cứu biển đã ghi lại loài Odontaspis thể hiện các chiến lược săn mồi độc đáo vào lúc bình minh.
the conservation status of odontaspis has prompted international protection agreements across multiple nations.
Tình trạng bảo tồn của Odontaspis đã thúc đẩy các thỏa thuận bảo vệ quốc tế ở nhiều quốc gia.
several odontaspis specimens have been tagged by scientists to track their migratory patterns along coastlines.
Một số mẫu Odontaspis đã được các nhà khoa học gắn thẻ để theo dõi các mô hình di cư dọc theo bờ biển.
the distinct dental arrangement makes odontaspis easily identifiable during underwater surveys conducted by researchers.
Sự sắp xếp răng đặc biệt khiến Odontaspis dễ dàng được nhận biết trong các cuộc khảo sát dưới nước do các nhà nghiên cứu thực hiện.
habitat loss has significantly impacted odontaspis populations throughout their traditional range in recent decades.
Sự mất môi trường sống đã ảnh hưởng đáng kể đến quần thể Odontaspis trong phạm vi phân bố truyền thống của chúng trong vài thập kỷ gần đây.
the odontaspis reproductive cycle involves unique mating behaviors that occur in specific locations annually.
Vòng đời sinh sản của Odontaspis bao gồm các hành vi giao phối độc đáo xảy ra tại các vị trí cụ thể hàng năm.
local fishermen occasionally catch odontaspis as bycatch while targeting other commercially valuable species nearby.
Những ngư dân địa phương thỉnh thoảng bắt được Odontaspis như là cá ngoài mục tiêu khi nhắm đến các loài có giá trị thương mại khác gần đó.
aquarium specialists have successfully maintained odontaspis in large marine display tanks for observation purposes.
Các chuyên gia thủy cung đã thành công trong việc duy trì Odontaspis trong các bể trưng bày biển lớn để mục đích quan sát.
the odontaspis population has declined substantially due to pollution affecting water quality in coastal regions.
Quần thể Odontaspis đã giảm đáng kể do ô nhiễm ảnh hưởng đến chất lượng nước ở các khu vực ven biển.
scientific studies reveal odontaspis can swim considerable distances during seasonal environmental changes.
Các nghiên cứu khoa học cho thấy Odontaspis có thể bơi quãng đường đáng kể trong các thay đổi môi trường theo mùa.
environmental organizations have launched awareness campaigns to protect remaining odontaspis populations from extinction.
Các tổ chức môi trường đã phát động các chiến dịch nâng cao nhận thức để bảo vệ các quần thể Odontaspis còn lại khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay