odovacar

[Mỹ]/ˈəʊdəʊˌeɪsə/
[Anh]/ˈoʊdəˌeɪsər/

Dịch

n.Odoacer, một thủ lĩnh người Germanic trở thành vua đầu tiên của Ý
Các dạng của từ
số nhiềuodovacars

Cụm từ & Cách kết hợp

odovacar king

odovacar vua

odovacar reign

odovacar triều đại

odovacar era

thời đại odovacar

odovacar rule

quyền cai trị của odovacar

odovacar legacy

di sản của odovacar

odovacar dynasty

triều đại odovacar

odovacar empire

đế chế odovacar

odovacar history

lịch sử odovacar

odovacar battle

trận chiến odovacar

odovacar tribute

tribute odovacar

Câu ví dụ

odovacar was a significant figure in the history of rome.

Odoacer là một nhân vật quan trọng trong lịch sử La Mã.

the reign of odovacar marked the end of the western roman empire.

Thời trị của Odoacer đánh dấu sự kết thúc của Đế chế La Mã phương Tây.

many historians study the impact of odovacar on italian history.

Nhiều nhà sử học nghiên cứu tác động của Odoacer đối với lịch sử nước Ý.

odovacar's rule was characterized by political instability.

Thời trị của Odoacer được đặc trưng bởi sự bất ổn chính trị.

odovacar established himself as the king of italy.

Odoacer đã tự khẳng định mình là vua nước Ý.

odovacar's legacy continues to be debated among scholars.

Di sản của Odoacer vẫn tiếp tục được tranh luận giữa các học giả.

odovacar's era saw the decline of roman institutions.

Thời đại của Odoacer chứng kiến sự suy tàn của các thể chế La Mã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay