ofa

[Mỹ]/ˈəʊfə/
[Anh]/ˈoʊfə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ khuếch đại sợi quang
Các dạng của từ
số nhiềuofas

Câu ví dụ

it was a piece of cake to solve this puzzle.

Giải câu đố này thật dễ dàng.

she has a lot of friends in the city.

Cô ấy có rất nhiều bạn bè ở thành phố.

there are a number of reasons for his success.

Có nhiều lý do cho thành công của anh ấy.

he made a great deal of progress in his studies.

Anh ấy đã đạt được nhiều tiến bộ trong học tập.

this is a kind of unusual situation.

Đây là một tình huống bất thường.

i need a set of tools to complete the repair.

Tôi cần một bộ công cụ để hoàn thành việc sửa chữa.

she bought a pair of shoes yesterday.

Cô ấy đã mua một đôi giày vào hôm qua.

it was a matter of life and death.

Đây là vấn đề sinh tử.

he has a sort of mysterious personality.

Anh ấy có một tính cách bí ẩn.

there is a bunch of flowers on the table.

Có một bó hoa trên bàn.

this is a different type of problem.

Đây là một loại vấn đề khác.

she showed a great amount of patience.

Cô ấy đã thể hiện một lượng kiên nhẫn lớn.

there are all kinds of animals in the zoo.

Có đủ loại động vật ở trong sở thú.

he is a man of few words.

Anh ấy là người ít nói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay