off-brand cereal
thức ăn chín
off-brand products
sản phẩm không thương hiệu
feeling off-brand
cảm giác không thương hiệu
went off-brand
đi không thương hiệu
off-brand look
ngoại hình không thương hiệu
trying off-brand
đang thử không thương hiệu
off-brand taste
vị không thương hiệu
an off-brand
một không thương hiệu
off-brand store
cửa hàng không thương hiệu
seemed off-brand
có vẻ không thương hiệu
i bought some off-brand cereal at the grocery store.
Tôi đã mua một ít ngũ cốc không phải thương hiệu nổi tiếng tại siêu thị.
the off-brand medication was surprisingly effective.
Thuốc không phải thương hiệu nổi tiếng lại có hiệu quả bất ngờ.
we tried an off-brand coffee maker, but it broke quickly.
Chúng tôi đã thử một máy pha cà phê không phải thương hiệu nổi tiếng, nhưng nó nhanh chóng bị hỏng.
don't be afraid to try off-brand products; they can be good.
Đừng ngại thử các sản phẩm không phải thương hiệu nổi tiếng; chúng có thể rất tốt.
the off-brand toys looked similar to the popular ones.
Đồ chơi không phải thương hiệu nổi tiếng trông giống các sản phẩm phổ biến.
she prefers off-brand snacks to save money.
Cô ấy thích đồ ăn nhẹ không phải thương hiệu nổi tiếng để tiết kiệm tiền.
the restaurant offered an off-brand soda with the meal.
Quán ăn cung cấp một loại nước ngọt không phải thương hiệu nổi tiếng kèm theo bữa ăn.
he recommended an off-brand cleaning solution for the floors.
Anh ấy khuyên dùng một loại dung dịch vệ sinh không phải thương hiệu nổi tiếng cho sàn nhà.
the off-brand batteries didn't last as long as the name brand.
Pin không phải thương hiệu nổi tiếng không bền bằng thương hiệu chính hãng.
they sell off-brand clothing at a discount price.
Họ bán quần áo không phải thương hiệu nổi tiếng với giá giảm.
i compared the off-brand ketchup to the leading brand.
Tôi đã so sánh nước sốt cà chua không phải thương hiệu nổi tiếng với thương hiệu hàng đầu.
off-brand cereal
thức ăn chín
off-brand products
sản phẩm không thương hiệu
feeling off-brand
cảm giác không thương hiệu
went off-brand
đi không thương hiệu
off-brand look
ngoại hình không thương hiệu
trying off-brand
đang thử không thương hiệu
off-brand taste
vị không thương hiệu
an off-brand
một không thương hiệu
off-brand store
cửa hàng không thương hiệu
seemed off-brand
có vẻ không thương hiệu
i bought some off-brand cereal at the grocery store.
Tôi đã mua một ít ngũ cốc không phải thương hiệu nổi tiếng tại siêu thị.
the off-brand medication was surprisingly effective.
Thuốc không phải thương hiệu nổi tiếng lại có hiệu quả bất ngờ.
we tried an off-brand coffee maker, but it broke quickly.
Chúng tôi đã thử một máy pha cà phê không phải thương hiệu nổi tiếng, nhưng nó nhanh chóng bị hỏng.
don't be afraid to try off-brand products; they can be good.
Đừng ngại thử các sản phẩm không phải thương hiệu nổi tiếng; chúng có thể rất tốt.
the off-brand toys looked similar to the popular ones.
Đồ chơi không phải thương hiệu nổi tiếng trông giống các sản phẩm phổ biến.
she prefers off-brand snacks to save money.
Cô ấy thích đồ ăn nhẹ không phải thương hiệu nổi tiếng để tiết kiệm tiền.
the restaurant offered an off-brand soda with the meal.
Quán ăn cung cấp một loại nước ngọt không phải thương hiệu nổi tiếng kèm theo bữa ăn.
he recommended an off-brand cleaning solution for the floors.
Anh ấy khuyên dùng một loại dung dịch vệ sinh không phải thương hiệu nổi tiếng cho sàn nhà.
the off-brand batteries didn't last as long as the name brand.
Pin không phải thương hiệu nổi tiếng không bền bằng thương hiệu chính hãng.
they sell off-brand clothing at a discount price.
Họ bán quần áo không phải thương hiệu nổi tiếng với giá giảm.
i compared the off-brand ketchup to the leading brand.
Tôi đã so sánh nước sốt cà chua không phải thương hiệu nổi tiếng với thương hiệu hàng đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay