off-color joke
tiểu chuyện gây khó chịu
off-color remark
lời nhận xét gây khó chịu
off-color humor
sự hài hước gây khó chịu
off-color language
ngôn ngữ gây khó chịu
felt off-color
cảm thấy không khỏe
was off-color
trông không khỏe
off-color appearance
vẻ ngoài không khỏe
put off-color
cho thấy sự khó chịu
avoided off-color
tránh sự khó chịu
off-color comments
những bình luận gây khó chịu
the comedian's off-color jokes didn't land well with the audience.
Những câu đùa tục tĩu của người làm hề không được khán giả đón nhận.
i cringed when he made an off-color remark during the meeting.
Tôi thấy rùng mình khi anh ấy đưa ra một nhận xét tục tĩu trong cuộc họp.
the manager warned him about making off-color comments at work.
Người quản lý cảnh báo anh ấy về việc đưa ra những bình luận tục tĩu tại nơi làm việc.
we tried to steer the conversation away from off-color topics.
Chúng tôi cố gắng chuyển hướng cuộc trò chuyện khỏi những chủ đề tục tĩu.
the film contained several off-color scenes that i found distasteful.
Bộ phim chứa đựng một số cảnh tục tĩu mà tôi thấy khó chịu.
his off-color humor is not appropriate for children.
Sự hài hước tục tĩu của anh ấy không phù hợp với trẻ em.
the candidate's off-color past comments resurfaced during the campaign.
Những bình luận tục tĩu trong quá khứ của ứng cử viên đã xuất hiện trở lại trong chiến dịch.
she quickly shut down the conversation when it turned off-color.
Cô ấy nhanh chóng kết thúc cuộc trò chuyện khi nó trở nên tục tĩu.
the radio show was known for its off-color content and edgy style.
Chương trình radio nổi tiếng với nội dung tục tĩu và phong cách táo bạo.
i regretted making that off-color joke in front of my boss.
Tôi hối hận vì đã nói câu đùa tục tĩu đó trước mặt sếp.
the article avoided any off-color language or suggestive imagery.
Bài báo tránh mọi ngôn ngữ tục tĩu hoặc hình ảnh gợi ý.
off-color joke
tiểu chuyện gây khó chịu
off-color remark
lời nhận xét gây khó chịu
off-color humor
sự hài hước gây khó chịu
off-color language
ngôn ngữ gây khó chịu
felt off-color
cảm thấy không khỏe
was off-color
trông không khỏe
off-color appearance
vẻ ngoài không khỏe
put off-color
cho thấy sự khó chịu
avoided off-color
tránh sự khó chịu
off-color comments
những bình luận gây khó chịu
the comedian's off-color jokes didn't land well with the audience.
Những câu đùa tục tĩu của người làm hề không được khán giả đón nhận.
i cringed when he made an off-color remark during the meeting.
Tôi thấy rùng mình khi anh ấy đưa ra một nhận xét tục tĩu trong cuộc họp.
the manager warned him about making off-color comments at work.
Người quản lý cảnh báo anh ấy về việc đưa ra những bình luận tục tĩu tại nơi làm việc.
we tried to steer the conversation away from off-color topics.
Chúng tôi cố gắng chuyển hướng cuộc trò chuyện khỏi những chủ đề tục tĩu.
the film contained several off-color scenes that i found distasteful.
Bộ phim chứa đựng một số cảnh tục tĩu mà tôi thấy khó chịu.
his off-color humor is not appropriate for children.
Sự hài hước tục tĩu của anh ấy không phù hợp với trẻ em.
the candidate's off-color past comments resurfaced during the campaign.
Những bình luận tục tĩu trong quá khứ của ứng cử viên đã xuất hiện trở lại trong chiến dịch.
she quickly shut down the conversation when it turned off-color.
Cô ấy nhanh chóng kết thúc cuộc trò chuyện khi nó trở nên tục tĩu.
the radio show was known for its off-color content and edgy style.
Chương trình radio nổi tiếng với nội dung tục tĩu và phong cách táo bạo.
i regretted making that off-color joke in front of my boss.
Tôi hối hận vì đã nói câu đùa tục tĩu đó trước mặt sếp.
the article avoided any off-color language or suggestive imagery.
Bài báo tránh mọi ngôn ngữ tục tĩu hoặc hình ảnh gợi ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay