off-color

[US]/[ˈɒf ˈkʌlə]/
[UK]/[ˈɔːf ˈkʌlər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một nhận xét hoặc câu đùa bị coi là không phù hợp hoặc xúc phạm.
adj. Không phù hợp hoặc hài hước vì nó liên quan đến các chủ đề có khả năng gây xúc phạm; Thiếu sự tươi sáng hoặc màu sắc; ảm đạm.

Phrases & Collocations

off-color joke

tiểu chuyện gây khó chịu

off-color remark

lời nhận xét gây khó chịu

off-color humor

sự hài hước gây khó chịu

off-color language

ngôn ngữ gây khó chịu

felt off-color

cảm thấy không khỏe

was off-color

trông không khỏe

off-color appearance

vẻ ngoài không khỏe

put off-color

cho thấy sự khó chịu

avoided off-color

tránh sự khó chịu

off-color comments

những bình luận gây khó chịu

Example Sentences

the comedian's off-color jokes didn't land well with the audience.

Những câu đùa tục tĩu của người làm hề không được khán giả đón nhận.

i cringed when he made an off-color remark during the meeting.

Tôi thấy rùng mình khi anh ấy đưa ra một nhận xét tục tĩu trong cuộc họp.

the manager warned him about making off-color comments at work.

Người quản lý cảnh báo anh ấy về việc đưa ra những bình luận tục tĩu tại nơi làm việc.

we tried to steer the conversation away from off-color topics.

Chúng tôi cố gắng chuyển hướng cuộc trò chuyện khỏi những chủ đề tục tĩu.

the film contained several off-color scenes that i found distasteful.

Bộ phim chứa đựng một số cảnh tục tĩu mà tôi thấy khó chịu.

his off-color humor is not appropriate for children.

Sự hài hước tục tĩu của anh ấy không phù hợp với trẻ em.

the candidate's off-color past comments resurfaced during the campaign.

Những bình luận tục tĩu trong quá khứ của ứng cử viên đã xuất hiện trở lại trong chiến dịch.

she quickly shut down the conversation when it turned off-color.

Cô ấy nhanh chóng kết thúc cuộc trò chuyện khi nó trở nên tục tĩu.

the radio show was known for its off-color content and edgy style.

Chương trình radio nổi tiếng với nội dung tục tĩu và phong cách táo bạo.

i regretted making that off-color joke in front of my boss.

Tôi hối hận vì đã nói câu đùa tục tĩu đó trước mặt sếp.

the article avoided any off-color language or suggestive imagery.

Bài báo tránh mọi ngôn ngữ tục tĩu hoặc hình ảnh gợi ý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now