off-season rates
giá ngoài mùa cao điểm
off-season travel
du lịch ngoài mùa cao điểm
off-season deals
ưu đãi ngoài mùa cao điểm
off-season business
kinh doanh ngoài mùa cao điểm
during off-season
trong mùa thấp điểm
off-season crowd
lượng khách du lịch ngoài mùa cao điểm
off-season lodging
chỗ ở ngoài mùa cao điểm
off-season activities
hoạt động ngoài mùa cao điểm
off-season visitors
du khách ngoài mùa cao điểm
off-season skiing
trượt tuyết ngoài mùa cao điểm
we visited the beach during the off-season to avoid the crowds.
Chúng tôi đã đến thăm bãi biển vào mùa thấp điểm để tránh đám đông.
hotel prices are significantly lower during the off-season.
Giá khách sạn thấp hơn đáng kể vào mùa thấp điểm.
the off-season for skiing is typically in the spring.
Mùa thấp điểm cho trượt tuyết thường là vào mùa xuân.
many tourist destinations offer off-season discounts on activities.
Nhiều điểm đến du lịch cung cấp giảm giá mùa thấp điểm cho các hoạt động.
the off-season is a great time to explore without the summer rush.
Mùa thấp điểm là thời điểm tuyệt vời để khám phá mà không có sự vội vã của mùa hè.
the local economy suffers during the long off-season.
Nền kinh tế địa phương bị ảnh hưởng trong mùa thấp điểm kéo dài.
we took advantage of the off-season to hike in the mountains.
Chúng tôi đã tận dụng mùa thấp điểm để đi bộ đường dài trên núi.
the off-season brought a peaceful and relaxing atmosphere.
Mùa thấp điểm mang đến một không khí yên bình và thư giãn.
the resort relies on attracting visitors even during the off-season.
Khu nghỉ dưỡng phụ thuộc vào việc thu hút khách du lịch ngay cả trong mùa thấp điểm.
the off-season offers a chance to experience the local culture.
Mùa thấp điểm mang đến cơ hội trải nghiệm văn hóa địa phương.
the park is less crowded during the off-season months.
Công viên ít đông đúc hơn trong những tháng mùa thấp điểm.
off-season rates
giá ngoài mùa cao điểm
off-season travel
du lịch ngoài mùa cao điểm
off-season deals
ưu đãi ngoài mùa cao điểm
off-season business
kinh doanh ngoài mùa cao điểm
during off-season
trong mùa thấp điểm
off-season crowd
lượng khách du lịch ngoài mùa cao điểm
off-season lodging
chỗ ở ngoài mùa cao điểm
off-season activities
hoạt động ngoài mùa cao điểm
off-season visitors
du khách ngoài mùa cao điểm
off-season skiing
trượt tuyết ngoài mùa cao điểm
we visited the beach during the off-season to avoid the crowds.
Chúng tôi đã đến thăm bãi biển vào mùa thấp điểm để tránh đám đông.
hotel prices are significantly lower during the off-season.
Giá khách sạn thấp hơn đáng kể vào mùa thấp điểm.
the off-season for skiing is typically in the spring.
Mùa thấp điểm cho trượt tuyết thường là vào mùa xuân.
many tourist destinations offer off-season discounts on activities.
Nhiều điểm đến du lịch cung cấp giảm giá mùa thấp điểm cho các hoạt động.
the off-season is a great time to explore without the summer rush.
Mùa thấp điểm là thời điểm tuyệt vời để khám phá mà không có sự vội vã của mùa hè.
the local economy suffers during the long off-season.
Nền kinh tế địa phương bị ảnh hưởng trong mùa thấp điểm kéo dài.
we took advantage of the off-season to hike in the mountains.
Chúng tôi đã tận dụng mùa thấp điểm để đi bộ đường dài trên núi.
the off-season brought a peaceful and relaxing atmosphere.
Mùa thấp điểm mang đến một không khí yên bình và thư giãn.
the resort relies on attracting visitors even during the off-season.
Khu nghỉ dưỡng phụ thuộc vào việc thu hút khách du lịch ngay cả trong mùa thấp điểm.
the off-season offers a chance to experience the local culture.
Mùa thấp điểm mang đến cơ hội trải nghiệm văn hóa địa phương.
the park is less crowded during the off-season months.
Công viên ít đông đúc hơn trong những tháng mùa thấp điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay