offered

[US]/ˈɒfəd/
[UK]/ˈɔːfərd/

Translation

v. quá khứ và quá khứ phân từ của offer; để trình bày hoặc đề xuất; để biểu diễn hoặc tặng; để làm hoặc cho; để đưa ra giá hoặc đặt giá.

Phrases & Collocations

offered help

đã đề nghị giúp đỡ

offered condolences

đã gửi lời chia buồn

offered a deal

đã đề nghị một thỏa thuận

offered advice

đã đưa ra lời khuyên

offered support

đã đề nghị hỗ trợ

offered a job

đã đề nghị một công việc

offering apologies

xin lỗi

offered solutions

đã đề nghị các giải pháp

offered services

đã đề nghị các dịch vụ

offered a ride

đã đề nghị đi nhờ xe

Example Sentences

the hotel offered a complimentary breakfast to all guests.

khách sạn đã cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả khách.

she offered her sincere condolences after hearing the news.

Cô ấy đã bày tỏ lời chia buồn chân thành sau khi nghe tin.

the company offered a generous severance package to the departing employee.

Công ty đã cung cấp một gói trợ cấp nghỉ việc hào phóng cho nhân viên thôi việc.

he offered to help me move my furniture this weekend.

Anh ấy đề nghị giúp tôi chuyển đồ đạc vào cuối tuần này.

the store offered a discount on all clearance items.

Cửa hàng cung cấp giảm giá cho tất cả các mặt hàng thanh lý.

the guide offered valuable insights into the local culture.

Hướng dẫn viên đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về văn hóa địa phương.

the website offered a range of online courses for beginners.

Trang web cung cấp nhiều khóa học trực tuyến dành cho người mới bắt đầu.

the restaurant offered a special menu for valentine's day.

Nhà hàng cung cấp thực đơn đặc biệt cho ngày valentine.

the government offered financial assistance to struggling families.

Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình đang gặp khó khăn.

the job offered excellent opportunities for professional growth.

Công việc này mang lại những cơ hội tuyệt vời để phát triển nghề nghiệp.

the speaker offered a compelling argument for environmental protection.

Người phát biểu đã đưa ra một lập luận thuyết phục về bảo vệ môi trường.

the software offered advanced features for video editing.

Phần mềm cung cấp các tính năng nâng cao để chỉnh sửa video.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now