officegoers

[US]/ˈɒfɪsˌɡəʊəz/
[UK]/ˈɔːfɪsˌɡoʊərz/

Translation

n. người làm việc trong văn phòng; nhân viên văn phòng

Phrases & Collocations

officegoers' coffee

ca phê của người đi làm

officegoers' commute

chuyến đi làm của người đi làm

officegoers' stress

áp lực của người đi làm

officegoers' fatigue

mệt mỏi của người đi làm

officegoers' routine

quy trình của người đi làm

officegoers' habits

thói quen của người đi làm

officegoers' lunch

bữa trưa của người đi làm

officegoers' breakfast

bữa sáng của người đi làm

officegoers' meeting

cuộc họp của người đi làm

officegoers' deadline

đến hạn của người đi làm

Example Sentences

daily officegoers rush to work during peak hours.

Những người đi làm văn phòng hàng ngày vội vã đi làm trong giờ cao điểm.

morning officegoers line up at coffee shops before starting their day.

Những người đi làm văn phòng vào buổi sáng xếp hàng tại các quán cà phê trước khi bắt đầu ngày làm việc của họ.

many officegoers prefer working from home on fridays.

Nhiều người đi làm văn phòng ưa thích làm việc tại nhà vào thứ Sáu.

officegoers face heavy traffic during monsoon season.

Những người đi làm văn phòng đối mặt với tình trạng kẹt xe trong mùa mưa.

the lunch break provides relief for tired officegoers.

Giờ nghỉ trưa mang lại sự thư giãn cho những người đi làm văn phòng mệt mỏi.

officegoers' productivity often drops in the afternoon.

Sự hiệu quả làm việc của những người đi làm văn phòng thường giảm vào buổi chiều.

public transport is crowded with officegoers at 9 am.

Giao thông công cộng chật chội với những người đi làm văn phòng lúc 9 giờ sáng.

officegoers need comfortable shoes for long commutes.

Những người đi làm văn phòng cần đôi giày thoải mái cho những chuyến đi dài.

some officegoers bring homemade lunches to save money.

Một số người đi làm văn phòng mang cơm trưa tự nấu để tiết kiệm tiền.

officegoers experience stress from tight deadlines.

Những người đi làm văn phòng trải qua căng thẳng từ những hạn chót nghiêm ngặt.

the morning coffee ritual helps officegoers wake up.

Lễ nghi uống cà phê buổi sáng giúp những người đi làm văn phòng tỉnh dậy.

officegoers adapt quickly to new workplace technologies.

Những người đi làm văn phòng thích nghi nhanh chóng với các công nghệ mới tại nơi làm việc.

officegoers often skip breakfast due to time constraints.

Những người đi làm văn phòng thường bỏ bữa sáng do hạn chế về thời gian.

remote work has changed habits among modern officegoers.

Làm việc từ xa đã thay đổi thói quen của những người đi làm văn phòng hiện đại.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now