| số nhiều | officialdoms |
navigating the complexities of officialdom
điều hướng những phức tạp của bộ máy quan liêu
bureaucratic officialdom can be frustrating
bộ máy quan liêu có thể gây khó chịu
dealing with the red tape of officialdom
vận hành với các thủ tục rườm rà của bộ máy quan liêu
the corruption within officialdom
sự tham nhũng trong bộ máy quan liêu
climbing the ladder of officialdom
leo lên nấc thang của bộ máy quan liêu
the influence of officialdom on policy-making
tác động của bộ máy quan liêu đến việc hoạch định chính sách
the power struggles within officialdom
các cuộc tranh giành quyền lực trong bộ máy quan liêu
corporate interests influencing officialdom
các lợi ích của doanh nghiệp ảnh hưởng đến bộ máy quan liêu
the bureaucracy of officialdom
nền hành chính quan liêu của bộ máy quan liêu
navigating the complexities of officialdom
điều hướng những phức tạp của bộ máy quan liêu
bureaucratic officialdom can be frustrating
bộ máy quan liêu có thể gây khó chịu
dealing with the red tape of officialdom
vận hành với các thủ tục rườm rà của bộ máy quan liêu
the corruption within officialdom
sự tham nhũng trong bộ máy quan liêu
climbing the ladder of officialdom
leo lên nấc thang của bộ máy quan liêu
the influence of officialdom on policy-making
tác động của bộ máy quan liêu đến việc hoạch định chính sách
the power struggles within officialdom
các cuộc tranh giành quyền lực trong bộ máy quan liêu
corporate interests influencing officialdom
các lợi ích của doanh nghiệp ảnh hưởng đến bộ máy quan liêu
the bureaucracy of officialdom
nền hành chính quan liêu của bộ máy quan liêu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay