local officialdoms
các quan chức địa phương
national officialdoms
các quan chức quốc gia
regional officialdoms
các quan chức khu vực
political officialdoms
các quan chức chính trị
bureaucratic officialdoms
các quan chức hành chính
government officialdoms
các quan chức chính phủ
civil officialdoms
các quan chức dân sự
foreign officialdoms
các quan chức nước ngoài
locality officialdoms
các quan chức địa phương
state officialdoms
các quan chức nhà nước
officialdoms often create complex regulations.
các cơ quan hành chính thường tạo ra các quy định phức tạp.
many people find it hard to navigate officialdoms.
nhiều người thấy khó khăn khi điều hướng các cơ quan hành chính.
officialdoms can be slow to adapt to change.
các cơ quan hành chính có thể mất nhiều thời gian để thích nghi với sự thay đổi.
corruption often plagues officialdoms worldwide.
tham nhũng thường xuyên hoành hành trong các cơ quan hành chính trên toàn thế giới.
he has extensive experience working within officialdoms.
anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc trong các cơ quan hành chính.
officialdoms are known for their red tape.
các cơ quan hành chính nổi tiếng với thủ tục hành chính rườm rà.
understanding the dynamics of officialdoms is crucial.
hiểu rõ động lực của các cơ quan hành chính là rất quan trọng.
officialdoms can hinder innovation and progress.
các cơ quan hành chính có thể cản trở sự đổi mới và tiến bộ.
building relationships within officialdoms is essential.
xây dựng các mối quan hệ trong các cơ quan hành chính là điều cần thiết.
officialdoms often prioritize procedure over people.
các cơ quan hành chính thường ưu tiên quy trình hơn con người.
local officialdoms
các quan chức địa phương
national officialdoms
các quan chức quốc gia
regional officialdoms
các quan chức khu vực
political officialdoms
các quan chức chính trị
bureaucratic officialdoms
các quan chức hành chính
government officialdoms
các quan chức chính phủ
civil officialdoms
các quan chức dân sự
foreign officialdoms
các quan chức nước ngoài
locality officialdoms
các quan chức địa phương
state officialdoms
các quan chức nhà nước
officialdoms often create complex regulations.
các cơ quan hành chính thường tạo ra các quy định phức tạp.
many people find it hard to navigate officialdoms.
nhiều người thấy khó khăn khi điều hướng các cơ quan hành chính.
officialdoms can be slow to adapt to change.
các cơ quan hành chính có thể mất nhiều thời gian để thích nghi với sự thay đổi.
corruption often plagues officialdoms worldwide.
tham nhũng thường xuyên hoành hành trong các cơ quan hành chính trên toàn thế giới.
he has extensive experience working within officialdoms.
anh ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc trong các cơ quan hành chính.
officialdoms are known for their red tape.
các cơ quan hành chính nổi tiếng với thủ tục hành chính rườm rà.
understanding the dynamics of officialdoms is crucial.
hiểu rõ động lực của các cơ quan hành chính là rất quan trọng.
officialdoms can hinder innovation and progress.
các cơ quan hành chính có thể cản trở sự đổi mới và tiến bộ.
building relationships within officialdoms is essential.
xây dựng các mối quan hệ trong các cơ quan hành chính là điều cần thiết.
officialdoms often prioritize procedure over people.
các cơ quan hành chính thường ưu tiên quy trình hơn con người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay