officiousness

[Mỹ]/əˈfɪʃəsnəs/
[Anh]/əˈfɪʃəsnəs/

Dịch

Word Forms
số nhiềuofficiousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

petty officiousness

ridiculous officiousness

bureaucratic officiousness

excessive officiousness

sheer officiousness

utter officiousness

offensive officiousness

stupid officiousness

unnecessary officiousness

typical officiousness

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay