ogdoad

[Mỹ]/ˈɒɡdəʊæd/
[Anh]/ˈɑɡdoʊæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.số tám
Word Forms
số nhiềuogdoads

Cụm từ & Cách kết hợp

ogdoad of gods

ogdoad của các vị thần

ogdoad concept

khái niệm ogdoad

ogdoad mythology

thần thoại ogdoad

ogdoad symbolism

tượng trưng của ogdoad

ogdoad deities

các vị thần ogdoad

ogdoad worship

phong thờ ogdoad

ogdoad association

liên kết ogdoad

ogdoad origins

nguồn gốc của ogdoad

ogdoad figures

các hình tượng ogdoad

ogdoad rituals

các nghi lễ ogdoad

Câu ví dụ

the concept of the ogdoad is fascinating in ancient philosophy.

khái niệm về ogdoad rất thú vị trong triết học cổ đại.

in some traditions, the ogdoad represents a group of eight deities.

trong một số truyền thống, ogdoad đại diện cho một nhóm tám vị thần.

scholars have studied the significance of the ogdoad in mythology.

các học giả đã nghiên cứu ý nghĩa của ogdoad trong thần thoại.

the ogdoad is often associated with the creation of the universe.

ogdoad thường gắn liền với sự sáng tạo của vũ trụ.

many cultures have their own version of the ogdoad.

nhiều nền văn hóa có phiên bản ogdoad của riêng họ.

the idea of the ogdoad can be found in various ancient texts.

ý tưởng về ogdoad có thể được tìm thấy trong nhiều văn bản cổ đại.

understanding the ogdoad can provide insights into ancient beliefs.

hiểu về ogdoad có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về những niềm tin cổ đại.

the ogdoad plays a crucial role in certain religious practices.

ogdoad đóng vai trò quan trọng trong một số nghi lễ tôn giáo nhất định.

some artists depict the ogdoad in their works.

một số nghệ sĩ miêu tả ogdoad trong các tác phẩm của họ.

the symbolism of the ogdoad can vary across different cultures.

tính biểu tượng của ogdoad có thể khác nhau giữa các nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay