ogdoads

[Mỹ]/ˈɒɡdəʊædz/
[Anh]/ˈɑɡdoʊædz/

Dịch

n. một nhóm tám

Cụm từ & Cách kết hợp

ogdoads concept

khái niệm ogdoads

ogdoads beings

sinh vật ogdoads

ogdoads mythology

thần thoại ogdoads

ogdoads theory

thuyết ogdoads

ogdoads entities

thực thể ogdoads

ogdoads symbolism

biểu tượng ogdoads

ogdoads structure

cấu trúc ogdoads

ogdoads representation

sự thể hiện của ogdoads

ogdoads origins

nguồn gốc của ogdoads

ogdoads influence

tác động của ogdoads

Câu ví dụ

the ogdoads are a group of eight deities in ancient mythology.

các ogdoad là một nhóm tám vị thần trong thần thoại cổ đại.

many cultures have their own versions of the ogdoads.

nhiều nền văn hóa có phiên bản của riêng họ về các ogdoad.

the concept of the ogdoads is fascinating to historians.

khái niệm về các ogdoad rất thú vị đối với các nhà sử học.

in egyptian mythology, the ogdoads represent chaos and creation.

trong thần thoại Ai Cập, các ogdoad đại diện cho sự hỗn loạn và sáng tạo.

scholars often study the ogdoads to understand ancient beliefs.

các học giả thường nghiên cứu các ogdoad để hiểu rõ hơn về những niềm tin cổ đại.

the ogdoads are often depicted in ancient art.

các ogdoad thường được thể hiện trong nghệ thuật cổ đại.

some believe that the ogdoads influenced later religious systems.

một số người tin rằng các ogdoad đã ảnh hưởng đến các hệ thống tôn giáo sau này.

the study of the ogdoads reveals much about ancient societies.

nghiên cứu về các ogdoad tiết lộ nhiều điều về các xã hội cổ đại.

artifacts related to the ogdoads have been discovered in egypt.

các hiện vật liên quan đến các ogdoad đã được phát hiện ở Ai Cập.

the ogdoads symbolize the duality of existence in mythology.

các ogdoad tượng trưng cho sự nhị nguyên của sự tồn tại trong thần thoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay