ohs

[Mỹ]/əʊ/
[Anh]/o/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. Ôi; Ôi trời (được sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc sợ hãi, v.v.)

Cụm từ & Cách kết hợp

oh no

ô không

oh wow

ô wow

oh dear

ôi trời ơi

oh yes

ô vâng

oh really

thật sao

oh well

thôi thôi

oh my

ôi trời ơi

oh yeah

ô yeah

Câu ví dụ

Oh, I forgot to buy milk.

Trời ơi, tôi quên mua sữa rồi.

She exclaimed, 'Oh, what a surprise!'

Cô ấy thốt lên, 'Ôi, thật bất ngờ!'

Oh, I see what you mean now.

À, tôi hiểu ý của bạn rồi.

He sighed and said, 'Oh well, I guess we'll have to try again.'

Anh ấy thở dài và nói, 'Thôi nào, chắc là chúng ta phải thử lại thôi.'

Oh dear, I made a mistake.

Ôi trời ơi, tôi đã mắc lỗi rồi.

Oh, that's a beautiful sunset!

Ôi, đó là một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp!

Oh no, I can't believe I missed the train!

Không thể nào, tôi không thể tin rằng tôi đã bỏ lỡ chuyến tàu!

Oh, I didn't realize you were waiting for me.

À, tôi không nhận ra là bạn đang chờ tôi.

She gasped and said, 'Oh my goodness, what happened?'

Cô ấy thốt lên, 'Ôi trời ơi, chuyện gì đã xảy ra?'

Oh, I love this song!

Ôi, tôi rất thích bài hát này!

Ví dụ thực tế

Oh, shame! Oh utter shame! Where is the hall, the decorations?

Ôi, thật là tủi hổ! Ôi, thật là tủi hổ! Phòng và đồ trang trí ở đâu?

Nguồn: Selected Poems of Tagore

Oh! Oh! Ohhhhhh! ! ! ! What a curious feeling!

Ôi! Ôi! Ôhhhhh! ! ! ! Thật là một cảm giác kỳ lạ!

Nguồn: Drama: Alice in Wonderland

" Oh, my, oh, me! " thought Paddy.

Nguồn: American Elementary School English 1

Oh yes, for the ... mechanical engineer?

Nguồn: BEC Intermediate Listening Real Exam Questions (Volume 3)

" Oh, very badly indeed! " she replied.

Nguồn: Hans Christian Andersen's Fairy Tales

Tired-looking or fresh? Oh, fresh and glossy.

Nguồn: The Engineer's Thumb Case of Sherlock Holmes

Oh my god, oh my god, go.

Nguồn: PBS Fun Science Popularization

Oh no! Oh, I don't believe it.

Nguồn: BBC University Life English

Oh, wow! Oh, wow! Look at this!

Nguồn: BBC documentary "Mom's Home Cooking"

" Oh no! " - If you're scared scared scared say, " Oh no! "

Nguồn: Classic children's song animation Super Simple Songs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay