oie

[Mỹ]/ˌəʊ aɪ ˈiː/
[Anh]/ˌoʊ aɪ ˈiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Tổ chức Quốc tế về Dịch bệnh Động vật; Tổ chức Quốc tế của Các Doanh nghiệp; Văn phòng Giáo dục Người Mông.
Các dạng của từ
số nhiềuoies

Câu ví dụ

the chef prepared a delicious foie d'oie for the special dinner.

Bếp trưởng đã chuẩn bị một món foie d'oie ngon cho bữa tối đặc biệt.

confit d'oie is a traditional french preservation method.

Confit d'oie là một phương pháp bảo quản truyền thống của Pháp.

we ordered the magret d'oie as our main course.

Chúng tôi đã đặt món magret d'oie làm món chính.

the restaurant is famous for its roast oie during the holiday season.

Quán ăn này nổi tiếng với món thịt ngỗng nướng vào mùa lễ hội.

my grandmother makes the best oie aux pruneaux in the family.

Bà tôi làm món oie aux pruneaux ngon nhất trong gia đình.

the oie de bresse is considered a premium french delicacy.

Oie de Bresse được coi là một đặc sản cao cấp của Pháp.

farm-fresh oie fermière has a richer flavor than imported goose.

Oie fermière tươi mới từ nông trại có hương vị đậm đà hơn ngỗng nhập khẩu.

the hunter served roasted oie sauvage that he had caught himself.

Người thợ săn đã phục vụ món ngỗng hoang dã nướng mà chính anh ấy đã săn được.

stuffed oie farcie requires several hours of careful preparation.

Oie farcie (ngỗng nh yeah) cần nhiều giờ chuẩn bị cẩn thận.

can you recommend a good wine to pair with this oie rôtie?

Bạn có thể gợi ý một loại rượu vang tốt để ăn kèm với món oie rôtie này không?

the gourmet shop specializes in imported french oie products.

Cửa hàng ẩm thực chuyên cung cấp các sản phẩm oie nhập khẩu từ Pháp.

christmas dinner traditionally features whole roasted oie.

Bữa tối Giáng sinh truyền thống thường có món ngỗng nướng nguyên con.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay