oirat

[Mỹ]/ˈɔɪræt/
[Anh]/ˈɔɪræt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành viên của người Mông Cổ phương Tây, được biết đến trong lịch sử là Oirats; Oirats là một nhóm dân tộc Mông Cổ phương Tây.
Các dạng của từ
số nhiềuoirats

Cụm từ & Cách kết hợp

oirat people

Dân tộc Oirat

historical oirat

Oirat lịch sử

oirat history

Lịch sử Oirat

the oirat

Oirat

oirat language

Ngôn ngữ Oirat

ancient oirat

Oirat cổ đại

oirat culture

Văn hóa Oirat

nomadic oirat

Oirat du mục

oirat tribes

Các bộ lạc Oirat

modern oirat

Oirat hiện đại

Câu ví dụ

the oirat people historically dominated the western mongolian plateau.

Dân tộc Oirat từng thống trị vùng cao nguyên phía tây Mông Cổ.

oirat buddhism incorporated elements of shamanic traditions.

Tôn giáo Phật giáo của người Oirat đã kết hợp các yếu tố truyền thống của đạo sĩ.

the oirat khans established a powerful confederation in the 15th century.

Các vua chúa Oirat đã thành lập một liên minh mạnh mẽ vào thế kỷ 15.

oirat merchants facilitated trade along the silk road.

Các thương nhân Oirat đã thúc đẩy thương mại dọc theo con đường tơ lụa.

the oirat language belongs to the mongolic language family.

Ngôn ngữ Oirat thuộc gia đình ngôn ngữ Mông Cổ.

traditional oirat music features unique throat singing techniques.

Musical truyền thống của người Oirat có các kỹ thuật hát bằng cổ họng độc đáo.

oirat costume design reflects their nomadic lifestyle adaptations.

Thiết kế trang phục Oirat phản ánh sự thích nghi với lối sống du mục của họ.

the oirat confederation eventually fragmented into smaller khanates.

Liên minh Oirat cuối cùng bị phân mảnh thành các khanate nhỏ hơn.

oirat warriors were renowned for their exceptional cavalry skills.

Các chiến binh Oirat nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa xuất sắc.

archaeological sites reveal important oirat settlement patterns.

Các di tích khảo cổ tiết lộ các mô hình định cư quan trọng của người Oirat.

oirat cuisine traditionally includes dairy products and roasted meats.

Ẩm thực Oirat truyền thống bao gồm các sản phẩm từ sữa và thịt nướng.

the oirat migration significantly influenced central asian demographics.

Di cư của người Oirat đã ảnh hưởng đáng kể đến dân số khu vực Trung Á.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay