ojibwas language
ngôn ngữ Ojibwa
ojibwas culture
văn hóa Ojibwa
ojibwas people
nhân dân Ojibwa
ojibwas history
lịch sử của người Ojibwa
ojibwas traditions
truyền thống của người Ojibwa
ojibwas art
nghệ thuật của người Ojibwa
ojibwas stories
những câu chuyện của người Ojibwa
ojibwas songs
những bài hát của người Ojibwa
ojibwas crafts
thủ công mỹ nghệ của người Ojibwa
ojibwas community
cộng đồng Ojibwa
the ojibwas are known for their rich cultural heritage.
Người Ojibwa nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.
many ojibwas still practice traditional crafts.
Nhiều người Ojibwa vẫn còn thực hành các nghề thủ công truyền thống.
ojibwas have a deep connection to nature.
Người Ojibwa có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.
the ojibwas celebrate various festivals throughout the year.
Người Ojibwa tổ chức các lễ hội khác nhau trong suốt cả năm.
ojibwas often tell stories to pass down their history.
Người Ojibwa thường kể chuyện để truyền lại lịch sử của họ.
learning the ojibwas' language is important for cultural preservation.
Việc học ngôn ngữ của người Ojibwa là quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.
the ojibwas have a unique perspective on land stewardship.
Người Ojibwa có một quan điểm độc đáo về quản lý đất đai.
many ojibwas are involved in environmental activism.
Nhiều người Ojibwa tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
the ojibwas' traditional songs reflect their history.
Những bài hát truyền thống của người Ojibwa phản ánh lịch sử của họ.
ojibwas often gather for community events.
Người Ojibwa thường tụ họp cho các sự kiện cộng đồng.
ojibwas language
ngôn ngữ Ojibwa
ojibwas culture
văn hóa Ojibwa
ojibwas people
nhân dân Ojibwa
ojibwas history
lịch sử của người Ojibwa
ojibwas traditions
truyền thống của người Ojibwa
ojibwas art
nghệ thuật của người Ojibwa
ojibwas stories
những câu chuyện của người Ojibwa
ojibwas songs
những bài hát của người Ojibwa
ojibwas crafts
thủ công mỹ nghệ của người Ojibwa
ojibwas community
cộng đồng Ojibwa
the ojibwas are known for their rich cultural heritage.
Người Ojibwa nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.
many ojibwas still practice traditional crafts.
Nhiều người Ojibwa vẫn còn thực hành các nghề thủ công truyền thống.
ojibwas have a deep connection to nature.
Người Ojibwa có mối liên hệ sâu sắc với thiên nhiên.
the ojibwas celebrate various festivals throughout the year.
Người Ojibwa tổ chức các lễ hội khác nhau trong suốt cả năm.
ojibwas often tell stories to pass down their history.
Người Ojibwa thường kể chuyện để truyền lại lịch sử của họ.
learning the ojibwas' language is important for cultural preservation.
Việc học ngôn ngữ của người Ojibwa là quan trọng cho việc bảo tồn văn hóa.
the ojibwas have a unique perspective on land stewardship.
Người Ojibwa có một quan điểm độc đáo về quản lý đất đai.
many ojibwas are involved in environmental activism.
Nhiều người Ojibwa tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
the ojibwas' traditional songs reflect their history.
Những bài hát truyền thống của người Ojibwa phản ánh lịch sử của họ.
ojibwas often gather for community events.
Người Ojibwa thường tụ họp cho các sự kiện cộng đồng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now