okapi

[Mỹ]/ə(ʊ)'kɑːpɪ/
[Anh]/o'kɑpi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài động vật có vú thuộc họ hươu cao cổ, bản địa của Đông Phi, với cái cổ dài và bộ lông màu vàng nâu có sọc trắng.
Word Forms
số nhiềuokapis

Câu ví dụ

The okapi is a unique animal found in the rainforests of central Africa.

Okapi là một loài động vật độc đáo được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới của Trung Phi.

The okapi's closest relative is the giraffe.

Người thân nhất của okapi là hươu cao cổ.

Conservation efforts are crucial to protect the okapi from extinction.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ okapi khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

Okapis have a reddish-brown coat with stripes on their hindquarters.

Okapi có bộ lông màu nâu đỏ với các sọc trên mông.

Okapis are herbivores, feeding on leaves, buds, and fruits.

Okapi là động vật ăn cỏ, ăn lá, chồi và trái cây.

The okapi's tongue is long enough to clean its own ears.

Lưỡi của okapi đủ dài để tự làm sạch tai.

Okapis are known for their elusive behavior in the wild.

Okapi nổi tiếng với hành vi lẩn tránh của chúng trong tự nhiên.

The okapi is listed as endangered on the IUCN Red List.

Okapi được liệt kê là đang bị đe dọa trên Danh sách Đỏ của IUCN.

Okapis communicate through a series of vocalizations and scent marking.

Okapi giao tiếp thông qua một loạt các âm thanh và đánh dấu mùi.

Okapis are solitary animals, only coming together to mate.

Okapi là những động vật sống đơn độc, chỉ đến với nhau để giao phối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay