congo

[Mỹ]/'kɔŋɡəu/
[Anh]/ˈkɑŋɡo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quốc gia nằm ở trung tâm châu Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

Congo River

Sông Congo

Congo Basin

bể Congo

republic of congo

Cộng hòa Dân chủ Congo

congo red

congo đỏ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay