okehs

[Mỹ]/əʊˈkeɪ/
[Anh]/oʊˈkeɪ/

Dịch

vt. chấp thuận hoặc đồng ý với điều gì đó
n. một biểu thức của sự đồng ý
adj. thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận
adv. theo cách thỏa đáng hoặc chấp nhận được
interj. một biểu thức của sự công nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

okehs you

okehs you

okehs it

okehs it

okehs now

okehs now

okehs here

okehs here

okehs that

okehs that

okehs man

okehs man

okehs girl

okehs girl

okehs buddy

okehs buddy

okehs friend

okehs friend

okehs time

okehs time

Câu ví dụ

she said it's all okehs with her.

Cô ấy nói rằng mọi chuyện đều ổn cả.

we can proceed if everyone is okehs.

Chúng ta có thể tiến hành nếu mọi người đều ổn.

he assured me that everything is okehs.

Anh ấy trấn an tôi rằng mọi thứ đều ổn.

it's perfectly okehs to ask for help.

Hoàn toàn ổn khi nhờ giúp đỡ.

they confirmed that the plan is okehs.

Họ xác nhận rằng kế hoạch đã ổn.

as long as you feel okehs, go ahead.

Miễn là bạn cảm thấy ổn, cứ làm đi.

she looked at me and said, "it's all okehs."

Cô ấy nhìn tôi và nói, "mọi chuyện đều ổn cả."

let me know if you feel okehs about this.

Hãy cho tôi biết nếu bạn cảm thấy ổn về điều này.

his response made me feel that everything is okehs.

Phản hồi của anh ấy khiến tôi cảm thấy mọi thứ đều ổn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay