okay

[US]/'əʊ'keɪ/
[UK]/ˌo'kɛi/
Frequency: Very High

Translation

adv. ổn; tốt
adj. ổn; tốt
n. sự chấp thuận, sự đồng ý
int. được rồi; tốt.
Word Forms
quá khứ phân từokayed
ngôi thứ ba số ítokays
hiện tại phân từokaying
thì quá khứokayed
số nhiềuokays

Example Sentences

It's okay to make mistakes sometimes.

Đôi khi mắc lỗi cũng không sao đâu.

Okay, let's get started.

Được rồi, chúng ta bắt đầu nhé.

She's okay with the new plan.

Cô ấy thấy ổn với kế hoạch mới.

Okay, I understand your point of view.

Được rồi, tôi hiểu quan điểm của bạn.

Is it okay if I borrow your pen?

Tôi có thể mượn bút của bạn được không?

He's feeling okay after the surgery.

Anh ấy cảm thấy ổn sau ca phẫu thuật.

Okay, I'll see you later.

Được rồi, tôi sẽ gặp bạn sau.

It's okay to take a break when you need one.

Không sao khi nghỉ ngơi khi bạn cần.

Let's meet at 5, is that okay with you?

Chúng ta gặp nhau lúc 5 giờ, bạn thấy thế nào?

Real-world Examples

Just one night, one night only, okay?

Chỉ một đêm, chỉ một đêm thôi, được chứ?

Source: The story of Hachiko the loyal dog.

Okay, let's run through it one more time.

Được rồi, chúng ta chạy lại lần nữa nhé.

Source: Desperate Housewives Season 1

Okay, okay, okay. Let's imagine then that I am the manager.

Được rồi, được rồi, được rồi. Giả sử tôi là quản lý thì sao?

Source: How to have a conversation in English

Okay. - It's amazing. Just amazing. Okay.

Được rồi. - Thật tuyệt vời. Thật tuyệt vời. Được rồi.

Source: Scientific World

Okay, this is what I've been reduced to?

Được rồi, tôi đã bị hạ thấp đến mức nào rồi?

Source: Modern Family - Season 07

Okay. Okay. Kermit the Frog. - Yeah.

Được rồi. Được rồi. Kermit the Frog. - Ừ.

Source: Grandpa and Grandma's Pronunciation Class

Okay, now to touch on the negative words.

Được rồi, bây giờ chúng ta sẽ nói về những từ tiêu cực.

Source: English With Lucy (Bilingual Experience)

And suddenly it's all, " Okay? " " Okay."

Và đột nhiên tất cả đều như, " Được chứ? " " Được."

Source: Crash Course Anatomy and Physiology

Okay. Okay. I know what you're thinking.

Được rồi. Được rồi. Tôi biết bạn đang nghĩ gì.

Source: Vox opinion

Okay, now you're overcompensating. - I have to!

Được rồi, bây giờ bạn đang cố gắng bù đắp quá nhiều. - Tôi phải!

Source: Modern Family - Season 04

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now