oligocene

[Mỹ]/ˈɒlɪɡəʊsiːn/
[Anh]/ˈɑːlɪɡoʊsiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến kỷ Oligocene
n. một kỷ địa chất trong giai đoạn Tertiary muộn

Cụm từ & Cách kết hợp

oligocene epoch

thời đại oligocen

oligocene climate

khí hậu oligocen

oligocene fossils

fossil oligocen

oligocene mammals

thú có vú thời đại oligocen

oligocene deposits

tảng đá trầm tích oligocen

oligocene strata

các lớp đá trầm tích oligocen

oligocene flora

thực vật thời đại oligocen

oligocene marine

biển oligocen

oligocene period

giai đoạn oligocen

oligocene geology

địa chất học oligocen

Câu ví dụ

the oligocene epoch was a significant time for mammalian evolution.

Thời đại oligocen là một thời điểm quan trọng cho sự tiến hóa của động vật có vú.

during the oligocene, many modern species began to emerge.

Trong suốt thời đại oligocen, nhiều loài hiện đại bắt đầu xuất hiện.

fossils from the oligocene provide valuable insights into prehistoric life.

Các hóa thạch từ thời đại oligocen cung cấp những hiểu biết có giá trị về cuộc sống tiền sử.

the climate during the oligocene was generally warmer than today.

Khí hậu trong thời đại oligocen nhìn chung ấm hơn ngày nay.

geologists study the oligocene to understand earth's history.

Các nhà địa chất nghiên cứu thời đại oligocen để hiểu về lịch sử Trái Đất.

many important geological formations were created in the oligocene.

Nhiều cấu trúc địa chất quan trọng đã được hình thành trong thời đại oligocen.

marine life thrived during the oligocene, leading to diverse ecosystems.

Đời sống biển phát triển mạnh trong thời đại oligocen, dẫn đến các hệ sinh thái đa dạng.

the end of the oligocene marked significant changes in the environment.

Sự kết thúc của thời đại oligocen đánh dấu những thay đổi đáng kể về môi trường.

oligocene deposits are often rich in fossilized plants and animals.

Các trầm tích oligocen thường giàu hóa thạch thực vật và động vật.

research on the oligocene helps scientists predict future climate changes.

Nghiên cứu về thời đại oligocen giúp các nhà khoa học dự đoán những thay đổi khí hậu trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay