olly

[Mỹ]/ˈɒli/
[Anh]/ˈɑːli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Olly, con cú mèo; một trong ba biểu tượng chính thức của Thế vận hội Mùa hè 2000 tại Sydney, Úc.
Các dạng của từ
số nhiềuollies
so sánh hơnollier

Cụm từ & Cách kết hợp

jolly good

Vietnamese_translation

holly wood

Vietnamese_translation

molly coddle

Vietnamese_translation

dolly mixture

Vietnamese_translation

colly bird

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay