ollier

[Mỹ]/ˈɒliə/
[Anh]/ˈɑːliər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hình thức so sánh của olly; liên quan đến loài chim ăn cá "Olly", biểu tượng của Thế vận hội Mùa hè Sydney 2000
n. loài chim ăn cá "Olly", một trong ba biểu tượng của Thế vận hội Mùa hè Sydney 2000 tại Úc

Cụm từ & Cách kết hợp

much ollier

Vietnamese_translation

looking ollier

Vietnamese_translation

seemed ollier

Vietnamese_translation

growing ollier

Vietnamese_translation

appeared ollier

Vietnamese_translation

getting ollier

Vietnamese_translation

considerably ollier

Vietnamese_translation

proved ollier

Vietnamese_translation

significantly ollier

Vietnamese_translation

sounded ollier

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

ollier's disease is a rare disorder that affects bone development during childhood.

Bệnh Ollier là một rối loạn hiếm gặp ảnh hưởng đến sự phát triển xương trong thời kỳ thiếu niên.

the young patient displayed multiple ollier's lesions on both hands and feet.

Bệnh nhân trẻ cho thấy nhiều tổn thương Ollier trên cả hai bàn tay và bàn chân.

doctors confirmed the diagnosis of ollier's syndrome after reviewing the imaging results.

Bác sĩ đã xác nhận chẩn đoán hội chứng Ollier sau khi xem xét kết quả chẩn đoán hình ảnh.

ollier's condition often leads to asymmetric growth and limb length discrepancies.

Tình trạng Ollier thường dẫn đến tăng trưởng không đối xứng và chênh lệch chiều dài chi.

radiologists identified characteristic ollier's tumors distributed throughout the patient's skeleton.

Các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã xác định các khối u đặc trưng của Ollier phân bố khắp bộ xương của bệnh nhân.

children diagnosed with ollier's disease require ongoing orthopedic surveillance throughout their growth years.

Các trẻ được chẩn đoán mắc bệnh Ollier cần được theo dõi liên tục về mặt chỉnh hình trong suốt thời gian phát triển.

severe ollier's deformities may necessitate corrective surgical procedures to improve function.

Các biến dạng Ollier nghiêm trọng có thể cần các thủ thuật phẫu thuật sửa chữa để cải thiện chức năng.

the typical ollier's manifestations include cartilage accumulation in the metaphyses of long bones.

Các biểu hiện điển hình của Ollier bao gồm sự tích tụ sụn ở phần đầu xương dài.

medical researchers continue to investigate potential genetic mutations associated with ollier's lesions.

Các nhà nghiên cứu y học tiếp tục điều tra các đột biến gen tiềm năng liên quan đến các tổn thương Ollier.

the prognosis for ollier's patients depends largely on the extent of skeletal involvement.

Triển vọng cho bệnh nhân Ollier phụ thuộc chủ yếu vào mức độ ảnh hưởng đến bộ xương.

early identification of ollier's complications enables more effective management strategies.

Sự phát hiện sớm các biến chứng của Ollier giúp triển khai các chiến lược quản lý hiệu quả hơn.

rehabilitation programs play an important role in helping ollier's patients maintain mobility.

Các chương trình phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân Ollier duy trì khả năng vận động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay