omayyads

[Mỹ]/əu'maiædz/
[Anh]/əu'maiædz/

Dịch

n.các khalip của triều đại Umayyad (661–750) có trụ sở tại Damascus; các emirs hoặc khalip của triều đại Umayyad ở Tây Ban Nha (756–929)

Cụm từ & Cách kết hợp

omayyads dynasty

triều đại nhà Omayyad

omayyads rule

quyền cai trị của nhà Omayyad

omayyads caliphate

triều đại khalifa nhà Omayyad

omayyads empire

đế chế nhà Omayyad

omayyads history

lịch sử nhà Omayyad

omayyads influence

tác động của nhà Omayyad

omayyads culture

văn hóa nhà Omayyad

omayyads expansion

sự mở rộng của nhà Omayyad

omayyads legacy

di sản của nhà Omayyad

omayyads art

nghệ thuật của nhà Omayyad

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay