ombudsman

[Mỹ]/'ɒmbʊdzmən/
[Anh]/'ɑmbʊdzmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. viên chức chính phủ điều tra các khiếu nại chống lại các quan chức công.
Word Forms
số nhiềuombudsmen

Câu ví dụ

the ombudsman's reports are privileged.

các báo cáo của người bảo vệ quyền lợi là đặc quyền.

social services were smarting from an Ombudsman's rap.

các dịch vụ xã hội đang chịu ảnh hưởng từ lời chỉ trích của người bảo vệ quyền lợi.

The ombudsman investigates complaints against government agencies.

người bảo vệ quyền lợi điều tra các khiếu nại chống lại các cơ quan chính phủ.

The ombudsman acts as a mediator between the company and dissatisfied customers.

người bảo vệ quyền lợi đóng vai trò là người hòa giải giữa công ty và khách hàng không hài lòng.

The role of the ombudsman is to ensure fair treatment for all citizens.

vai trò của người bảo vệ quyền lợi là đảm bảo đối xử công bằng cho tất cả công dân.

The ombudsman's report highlighted several cases of misconduct within the organization.

báo cáo của người bảo vệ quyền lợi đã làm nổi bật một số trường hợp sai phạm trong tổ chức.

The ombudsman's office provides a confidential platform for whistleblowers to report wrongdoing.

văn phòng của người bảo vệ quyền lợi cung cấp một nền tảng bảo mật cho những người tố giác báo cáo về hành vi sai trái.

The ombudsman is responsible for ensuring transparency and accountability in public institutions.

người bảo vệ quyền lợi chịu trách nhiệm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong các tổ chức công lập.

The ombudsman's role is to investigate complaints impartially and fairly.

vai trò của người bảo vệ quyền lợi là điều tra các khiếu nại một cách công bằng và không thiên vị.

Citizens can file a complaint with the ombudsman if they feel their rights have been violated.

công dân có thể khiếu nại với người bảo vệ quyền lợi nếu họ cảm thấy quyền lợi của họ bị vi phạm.

The ombudsman is an independent body that ensures accountability and transparency in government operations.

người bảo vệ quyền lợi là một cơ quan độc lập đảm bảo trách nhiệm giải trình và minh bạch trong hoạt động của chính phủ.

The ombudsman's role is to advocate for the rights of individuals who have been treated unfairly by organizations.

vai trò của người bảo vệ quyền lợi là bảo vệ quyền lợi của những người bị các tổ chức đối xử bất công.

Ví dụ thực tế

The official title of the person is 'Justiteombudsman', but the Swedes commonly refer to him as the 'J.O.' or 'Ombudsman'.

Chức danh chính thức của người đó là 'Justiteombudsman', nhưng người Thụy Điển thường gọi ông là 'J.O.' hoặc 'Ombudsman'.

Nguồn: New Concept English. British Edition. Book Three (Translation)

They look everywhere: ministry departments, local government, an ombudsman's office.

Họ tìm kiếm ở mọi nơi: các bộ, các ban của chính phủ địa phương, văn phòng của một người bảo vệ quyền lợi.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2018 Collection

And then if they can't resolve it, then he could take it to the financial ombudsman.

Và sau đó, nếu họ không thể giải quyết được, họ có thể đưa nó đến người bảo vệ quyền lợi tài chính.

Nguồn: Financial Times Podcast

If you believe there is anything inappropriate or unfair in the management practices, the ombudsman will be the first person you seek.

Nếu bạn tin rằng có bất kỳ điều gì không phù hợp hoặc bất công trong các hoạt động quản lý, người bảo vệ quyền lợi sẽ là người đầu tiên bạn tìm kiếm.

Nguồn: Business English for Situational Topics

Spain's ombudsman is expected to present on Friday the findings of an investigation into the sexual abuse of children within the Catholic church in the country.

Người bảo vệ quyền lợi của Tây Ban Nha dự kiến sẽ trình bày vào ngày thứ Sáu những phát hiện của một cuộc điều tra về lạm dụng tình dục trẻ em trong Giáo hội Công giáo ở nước này.

Nguồn: BBC Listening of the Month

The ombudsman Angel Gabilondo is due to present the report to the speaker of congress, and the findings are expected to be debated at a later date.

Người bảo vệ quyền lợi Angel Gabilondo dự kiến sẽ trình bày báo cáo với chủ tịch quốc hội, và những phát hiện dự kiến sẽ được tranh luận vào một ngày sau đó.

Nguồn: BBC Listening of the Month

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay