omnibus

[Mỹ]/'ɒmnɪbəs/
[Anh]/'ɑmnɪbəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tập hợp các tác phẩm của một tác giả hoặc về một chủ đề, thường trong một tập
adj. bao gồm hoặc xử lý nhiều mục hoặc vấn đề

Cụm từ & Cách kết hợp

omnibus bill

luật tổng hợp

omnibus edition

bản xuất bản tổng hợp

omnibus survey

khảo sát tổng hợp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay