omphaloskepsis

[Mỹ]/ˌɒmfəˈlɒskɛpsɪs/
[Anh]/ˌɑmfəˈlɑskɛpˌsɪs/

Dịch

n.hành động suy ngẫm về rốn của mình
Word Forms
số nhiềuomphaloskepses

Cụm từ & Cách kết hợp

omphaloskepsis practice

thực hành huyền chiêm

engage in omphaloskepsis

tham gia huyền chiêm

omphaloskepsis session

buổi huyền chiêm

omphaloskepsis meditation

thiền huyền chiêm

omphaloskepsis technique

kỹ thuật huyền chiêm

omphaloskepsis reflection

suy ngẫm về huyền chiêm

practice omphaloskepsis

thực hành huyền chiêm

omphaloskepsis exercise

bài tập huyền chiêm

omphaloskepsis workshop

hội thảo về huyền chiêm

omphaloskepsis philosophy

triết lý huyền chiêm

Câu ví dụ

during meditation, i often practice omphaloskepsis to find inner peace.

Trong khi thiền định, tôi thường thực hành chiêm nghiệm rốn để tìm thấy sự bình yên nội tâm.

omphaloskepsis can help you reflect on your thoughts and feelings.

Chiêm nghiệm rốn có thể giúp bạn suy ngẫm về những suy nghĩ và cảm xúc của mình.

some philosophers use omphaloskepsis as a method of self-exploration.

Một số nhà triết học sử dụng chiêm nghiệm rốn như một phương pháp tự khám phá.

in a world full of distractions, omphaloskepsis encourages deep thinking.

Trong một thế giới đầy những xao nhãng, chiêm nghiệm rốn khuyến khích tư duy sâu sắc.

practicing omphaloskepsis can lead to greater self-awareness.

Thực hành chiêm nghiệm rốn có thể dẫn đến nhận thức bản thân sâu sắc hơn.

she described her omphaloskepsis experience as enlightening.

Cô ấy mô tả trải nghiệm chiêm nghiệm rốn của mình là khai sáng.

many find omphaloskepsis a useful tool for personal growth.

Nhiều người thấy chiêm nghiệm rốn là một công cụ hữu ích cho sự phát triển cá nhân.

in therapy, omphaloskepsis can help uncover hidden emotions.

Trong liệu pháp, chiêm nghiệm rốn có thể giúp phát hiện những cảm xúc tiềm ẩn.

he often engages in omphaloskepsis when faced with difficult decisions.

Anh ấy thường thực hiện chiêm nghiệm rốn khi phải đối mặt với những quyết định khó khăn.

omphaloskepsis is sometimes viewed as a meditative practice.

Chiêm nghiệm rốn đôi khi được xem là một phương pháp thiền định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay